Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maurício Magalhães Prado

Palmeiras - SPTiền vệPAR
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị

Maurício Magalhães Prado là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Palmeiras - SP.

Tiểu sử Maurício Magalhães Prado

Maurício Magalhães Prado là tiền vệ thi đấu cho Palmeiras - SP, mang quốc tịch Paraguay và hiện 25 tuổi, sinh ngày 22/06/2001. Ở mùa 2026, cầu thủ có 44 trận ra sân, 12 bàn thắng, 1 kiến tạo, 2318 phút thi đấu và điểm trung bình 6,91. Trong các giải, cầu thủ ghi 9 bàn ở Serie A Brazil sau 27 trận, 2 bàn ở Copa do Brasil sau 5 trận và 1 bàn ở World Cup sau 4 trận. Cao 175 cm, nặng 74 kg, thuận chân trái, giá trị thị trường 18,0 triệu € và hợp đồng đến 30/12/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

46Trận ra sân
27Đá chính
2.413Phút
13Bàn thắng
1Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
185Phút/bàn
29/78Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—28201.637911532283%50%206,95
Cúp Brazil2026—6645730015386%36%007,45
World Cup2026—401721004376%61%007,14
Copa Libertadores2026—811470006187%63%106,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.637 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
22/53
Sút trong vòng cấm
28
Sút ngoài vòng cấm
25
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
2/14/14
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
531/633 (83%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
3/18 (16%)
Chuyền dài chính xác
14/31 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
20 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
14
Phá bóng
14
Chặn cú sút
15

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/114 (50%)
Không chiến thắng / thua
10 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 40
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
167
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/10/2026

Cúp Brazil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 457 phút · điểm TB 7,45

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/15
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
181/209 (86%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/13 (30%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/33 (36%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 18
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/11/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/69 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
7 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/21 (61%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/71 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maurício Magalhães Prado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/11/2026Cúp Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJT 1-0711011025/2801/6—7,94
29/10/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPH 0-0240010211/1201/1—6,88
25/10/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoT 2-0761051124/3213/6—7,51
22/10/2026Copa Libertadoresvs Fluminense - RJB 0-17001016/700/1—6,02
18/10/2026Serie A Brazil@ Athletico Paranaense - PRT 2-0451021012/1900/1—7,75
15/10/2026Copa Libertadores@ Fluminense - RJT 2-116000017/701/3V6,33
12/10/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPT 4-1210010013/1400/1—6,08
09/10/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAT 1-0dự bị00000—0———
03/10/2026Giao hữu quốc tế@ ColombiaT 1-05000002/301/1—6,81
28/09/2026Giao hữu quốc tế@ BoliviaT 2-06100000—0—V6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 675 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 11,0 triệu €2025: 11,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 14,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 18,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/201918100 nghìn €
15/10/201918900 nghìn €
26/11/201918750 nghìn €
07/04/202018675 nghìn €
08/02/202119900 nghìn €
27/05/2021191,5 triệu €
16/12/2021202,0 triệu €
05/04/2022202,0 triệu €
18/08/2022212,0 triệu €
13/11/2022214,0 triệu €
06/04/2023216,0 triệu €
24/07/2023226,0 triệu €
10/12/2023228,0 triệu €
27/03/20242212,0 triệu €
16/06/20242212,0 triệu €
08/12/20242310,0 triệu €
27/03/20252311,0 triệu €
05/06/20252311,0 triệu €
04/09/20252412,0 triệu €
09/12/20252412,0 triệu €
11/03/20262414,0 triệu €
25/05/20262415,0 triệu €
27/09/20262518,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy57
  • Sức mạnh50
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com