Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maurício Magalhães Prado

Palmeiras - SPTiền vệPAR
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị

Maurício Magalhães Prado là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Palmeiras - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

43Trận ra sân
25Đá chính
2.242Phút
11Bàn thắng
1Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
203Phút/bàn
27/71Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—26191.537801472184%49%206,93
Copa do Brasil2026—5538620014286%40%007,36
World Cup2026—401721004376%61%007,14
Copa Libertadores2026—811470006187%63%106,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.537 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
21/47
Sút trong vòng cấm
25
Sút ngoài vòng cấm
22
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
2/11/11
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
496/589 (84%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
1/15 (6%)
Chuyền dài chính xác
11/26 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
13
Phá bóng
13
Chặn cú sút
13

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/107 (49%)
Không chiến thắng / thua
10 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 39
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
154
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 386 phút · điểm TB 7,36

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/14
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/181 (86%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/12 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/27 (40%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 15
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/69 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/21 (61%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/71 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maurício Magalhães Prado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Copa Libertadoresvs Fluminense - RJB 0-17001016/700/1—6,02
18/10/2026Serie A Brazil@ Athletico Paranaense - PRT 2-0451021012/1900/1—7,75
15/10/2026Copa Libertadores@ Fluminense - RJT 2-116000017/701/3V6,33
12/10/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPT 4-1210010013/1400/1—6,08
09/10/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAT 1-0dự bị00000—0———
03/10/2026Giao hữu quốc tế@ ColombiaT 1-05000002/301/1—6,81
28/09/2026Giao hữu quốc tế@ BoliviaT 2-06100000—0—V6,30
20/09/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RSH 0-011002109/1113/3—6,56
17/09/2026Copa Libertadores@ Liga Dep Universitaria QuitoB 2-31000002/301/1—5,86
10/09/2026Copa Libertadoresvs Liga Dep Universitaria QuitoT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 675 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 11,0 triệu €2025: 11,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 14,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 18,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/201918100 nghìn €
15/10/201918900 nghìn €
26/11/201918750 nghìn €
07/04/202018675 nghìn €
08/02/202119900 nghìn €
27/05/2021191,5 triệu €
16/12/2021202,0 triệu €
05/04/2022202,0 triệu €
18/08/2022212,0 triệu €
13/11/2022214,0 triệu €
06/04/2023216,0 triệu €
24/07/2023226,0 triệu €
10/12/2023228,0 triệu €
27/03/20242212,0 triệu €
16/06/20242212,0 triệu €
08/12/20242310,0 triệu €
27/03/20252311,0 triệu €
05/06/20252311,0 triệu €
04/09/20252412,0 triệu €
09/12/20252412,0 triệu €
11/03/20262414,0 triệu €
25/05/20262415,0 triệu €
27/09/20262518,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy56
  • Sức mạnh50
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com