Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mauricio Lemos

CA PenarolHậu vệURU
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Mauricio Lemos là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Penarol.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
22Đá chính
1.817Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
1,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—20161.31100000——51—
Copa Libertadores2026—665060008269%48%106,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.311 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 506 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
136/196 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
27/72 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
11
Phá bóng
32
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/43 (48%)
Không chiến thắng / thua
13 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mauricio Lemos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/05/2026Copa Libertadoresvs Independiente Santa FeB 0-1690011037/4335/5—7,37
22/05/2026Copa Libertadoresvs Corinthians - SPH 1-1900010020/2901/6—6,15
08/05/2026Copa Libertadores@ CA PlatenseH 1-1900010012/2417/11V5,97
01/05/2026Copa Libertadores@ Corinthians - SPB 0-290000009/1601/7—5,99
17/04/2026Copa Libertadoresvs CA PlatenseB 1-2900010039/5606/9—6,21
10/04/2026Copa Libertadores@ Independiente Santa FeH 1-1770041019/2801/5—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 4,0 triệu €2016: 7,5 triệu €2017: 7,5 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2018: 5,5 triệu €2018: 4,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 750 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 500 nghìn €20152026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/201519750 nghìn €
05/01/201620750 nghìn €
21/02/201620800 nghìn €
14/07/2016204,0 triệu €
26/10/2016207,5 triệu €
23/01/2017217,5 triệu €
04/06/20172110,0 triệu €
31/12/2017226,0 triệu €
06/06/2018225,5 triệu €
19/12/2018224,5 triệu €
05/06/2019233,5 triệu €
09/09/2019233,0 triệu €
19/12/2019232,0 triệu €
07/04/2020241,6 triệu €
22/12/2020241,6 triệu €
15/03/2021251,0 triệu €
20/05/202125750 nghìn €
05/01/202226600 nghìn €
11/04/202226500 nghìn €
26/10/202226300 nghìn €
06/04/202327500 nghìn €
24/07/2023271,5 triệu €
10/12/2023272,5 triệu €
27/03/2024282,5 triệu €
16/06/2024282,5 triệu €
08/12/2024282,5 triệu €
05/06/2025292,5 triệu €
04/09/2025292,0 triệu €
09/12/2025292,0 triệu €
15/03/2026301,5 triệu €
31/05/2026301,0 triệu €
20/09/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 500 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com