Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mauricio Isla

Hậu vệCHI
38Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mauricio Isla là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch CHI.

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mauricio Isla · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/11/2024Vòng loại World Cup Nam Mỹvs VenezuelaT 4-2dự bị00000—0———
11/09/2024Vòng loại World Cup Nam Mỹvs BoliviaB 1-2900000334/4303/4—6,44
06/09/2024Vòng loại World Cup Nam Mỹ@ ArgentinaB 0-3900000238/4627/8—6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 50 nghìn €2008: 500 nghìn €2008: 700 nghìn €2008: 3,5 triệu €2009: 4,0 triệu €2009: 5,0 triệu €2010: 7,5 triệu €2011: 8,0 triệu €2011: 10,0 triệu €2012: 10,5 triệu €2012: 14,0 triệu €2013: 14,0 triệu €2013: 11,0 triệu €2014: 10,5 triệu €2014: 9,0 triệu €2015: 9,0 triệu €2015: 7,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,4 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 950 nghìn €2021: 950 nghìn €2021: 950 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 425 nghìn €2023: 425 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20072026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/20071950 nghìn €
03/01/200819500 nghìn €
02/07/200820700 nghìn €
09/12/2008203,5 triệu €
03/02/2009204,0 triệu €
05/08/2009215,0 triệu €
31/07/2010227,5 triệu €
09/01/2011228,0 triệu €
20/06/20112310,0 triệu €
10/01/20122310,5 triệu €
07/06/20122314,0 triệu €
14/01/20132414,0 triệu €
18/06/20132511,0 triệu €
06/01/20142510,5 triệu €
10/07/2014269,0 triệu €
11/02/2015269,0 triệu €
05/09/2015277,0 triệu €
03/02/2016276,0 triệu €
14/07/2016286,0 triệu €
01/01/2017284,0 triệu €
07/06/2017284,0 triệu €
11/02/2018293,5 triệu €
28/05/2018292,0 triệu €
03/01/2019301,4 triệu €
03/06/2019301,2 triệu €
03/10/2019311,5 triệu €
02/01/2020311,2 triệu €
07/04/202031950 nghìn €
08/09/202032950 nghìn €
08/02/202132950 nghìn €
27/05/202132950 nghìn €
16/12/202133650 nghìn €
05/04/202233500 nghìn €
14/11/202234425 nghìn €
03/04/202334425 nghìn €
18/12/202335375 nghìn €
11/06/202436350 nghìn €
11/11/202436300 nghìn €
29/06/202537300 nghìn €
16/09/202537150 nghìn €
09/12/20253775 nghìn €
08/04/20263750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/09/2026Free playerRetiredTự do—
31/12/2025Colo ColoFree playerTrở lại—
30/07/2024CA IndependienteColo ColoHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
10/08/2023Free playerCA IndependienteChuyển nhượng—
16/05/2023Univ CatolicaFree playerTrở lại—
22/06/2022Flamengo - RJUniv CatolicaChuyển nhượng—
18/08/2020FenerbahceFlamengo - RJChuyển nhượng—
20/07/2017CagliariFenerbahceChuyển nhượng—
09/08/2016JuventusCagliariHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/06/2016MarseilleJuventusCho mượn—
30/08/2015JuventusMarseilleChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
29/06/2015Queens Park RangersJuventusCho mượn—
05/08/2014JuventusQueens Park RangersChuyển nhượng 1.2M €1,2 triệu €
01/07/2012UdineseJuventusHết hạn mượn 13.9M €13,9 triệu €
31/12/2007Udinese U19UdineseChuyển nhượng—
09/08/2007Universidad Catolica U21Udinese U19Hết hạn mượn 0.525M €525 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy49
  • Sức mạnh58
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com