
Mauricio Isla
Hậu vệCHI
38Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mauricio Isla là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch CHI.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/11/2024 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | vs Venezuela | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2024 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | vs Bolivia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 34/43 | 0 | 3/4 | — | 6,44 |
| 06/09/2024 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Argentina | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/46 | 2 | 7/8 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2007 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/01/2008 | 19 | 500 nghìn € |
| 02/07/2008 | 20 | 700 nghìn € |
| 09/12/2008 | 20 | 3,5 triệu € |
| 03/02/2009 | 20 | 4,0 triệu € |
| 05/08/2009 | 21 | 5,0 triệu € |
| 31/07/2010 | 22 | 7,5 triệu € |
| 09/01/2011 | 22 | 8,0 triệu € |
| 20/06/2011 | 23 | 10,0 triệu € |
| 10/01/2012 | 23 | 10,5 triệu € |
| 07/06/2012 | 23 | 14,0 triệu € |
| 14/01/2013 | 24 | 14,0 triệu € |
| 18/06/2013 | 25 | 11,0 triệu € |
| 06/01/2014 | 25 | 10,5 triệu € |
| 10/07/2014 | 26 | 9,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 26 | 9,0 triệu € |
| 05/09/2015 | 27 | 7,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 27 | 6,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 28 | 6,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 28 | 4,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 28 | 4,0 triệu € |
| 11/02/2018 | 29 | 3,5 triệu € |
| 28/05/2018 | 29 | 2,0 triệu € |
| 03/01/2019 | 30 | 1,4 triệu € |
| 03/06/2019 | 30 | 1,2 triệu € |
| 03/10/2019 | 31 | 1,5 triệu € |
| 02/01/2020 | 31 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 950 nghìn € |
| 08/09/2020 | 32 | 950 nghìn € |
| 08/02/2021 | 32 | 950 nghìn € |
| 27/05/2021 | 32 | 950 nghìn € |
| 16/12/2021 | 33 | 650 nghìn € |
| 05/04/2022 | 33 | 500 nghìn € |
| 14/11/2022 | 34 | 425 nghìn € |
| 03/04/2023 | 34 | 425 nghìn € |
| 18/12/2023 | 35 | 375 nghìn € |
| 11/06/2024 | 36 | 350 nghìn € |
| 11/11/2024 | 36 | 300 nghìn € |
| 29/06/2025 | 37 | 300 nghìn € |
| 16/09/2025 | 37 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 37 | 75 nghìn € |
| 08/04/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | Free player | Retired | Tự do | — |
| 31/12/2025 | Colo Colo | Free player | Trở lại | — |
| 30/07/2024 | CA Independiente | Colo Colo | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 10/08/2023 | Free player | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 16/05/2023 | Univ Catolica | Free player | Trở lại | — |
| 22/06/2022 | Flamengo - RJ | Univ Catolica | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2020 | Fenerbahce | Flamengo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2017 | Cagliari | Fenerbahce | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2016 | Juventus | Cagliari | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2016 | Marseille | Juventus | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Juventus | Marseille | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2015 | Queens Park Rangers | Juventus | Cho mượn | — |
| 05/08/2014 | Juventus | Queens Park Rangers | Chuyển nhượng 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 01/07/2012 | Udinese | Juventus | Hết hạn mượn 13.9M € | 13,9 triệu € |
| 31/12/2007 | Udinese U19 | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2007 | Universidad Catolica U21 | Udinese U19 | Hết hạn mượn 0.525M € | 525 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật53
- Tư duy49
- Sức mạnh58
- Thể lực43