Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mauricio Cabral

BloomingTiền đạoBOL
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Mauricio Cabral là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Blooming.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
607Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Bolivia2026—643370002071%57%216,47
Copa Sudamericana2026—322250000083%53%106,32
Bolivian Copa LFPB2026—10450000070%50%006,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Bolivia · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/142 (71%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/22 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/38 (57%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/114 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/32 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/10 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mauricio Cabral · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Primera División Boliviavs Independiente PetroleroH 0-0dự bị00000—0———
12/10/2026Primera División Bolivia@ BolivarB 0-1dự bị00000—0———
02/10/2026Bolivian Copa LFPBvs Independiente PetroleroB 0-1dự bị00000—0———
28/09/2026Bolivian Copa LFPB@ BolivarB 0-3dự bị00000—0———
21/09/2026Bolivian Copa LFPB@ Oriente PetroleroB 1-3dự bị00000—0———
17/09/2026Primera División Boliviavs Universitario De VintoH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026Primera División Boliviavs Academia del Balompié BolivianoT 6-1dự bị00000—0———
10/09/2026Bolivian Copa LFPBvs Gualberto Villarroel Deportivo San JoséT 5-145000007/1001/2—6,53
07/09/2026Primera División Bolivia@ Nacional PotosiB 1-2dự bị00000—0———
24/08/2026Primera División Bolivia@ Club GuabiraH 1-15000003/60——6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 175 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/11/20212125 nghìn €
22/11/202222200 nghìn €
09/04/202322200 nghìn €
20/07/202322275 nghìn €
21/02/202423250 nghìn €
13/06/202423375 nghìn €
16/12/202424300 nghìn €
26/06/202524225 nghìn €
10/12/202525275 nghìn €
17/05/202625175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh56
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com