
Maurice Malone
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Maurice Malone là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Minnesota United FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
59Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 6 | 0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 84% | 50% | 0 | 0 | 5,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 5,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/19 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | B 1-3 | 6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 5,90 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | B 2-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,27 |
| 13/09/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 2-4 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,13 |
| 10/09/2026 | MLS | vs FC Dallas | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,26 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Portland Timbers | B 4-5 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs Admira Wacker | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 2/7 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2019 | 18 | 350 nghìn € |
| 16/12/2019 | 19 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 325 nghìn € |
| 10/11/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 19/01/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 13/06/2021 | 20 | 650 nghìn € |
| 14/12/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 15/06/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 19/09/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 09/11/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 1,8 triệu € |
| 18/10/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 24 | 2,2 triệu € |
| 21/12/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 09/03/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
| 17/09/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Sturm Graz | Minnesota United FC | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 01/09/2025 | Austria Vienna | Sturm Graz | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2025 | FC Basel 1893 | Austria Vienna | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2025 | Austria Vienna | FC Basel 1893 | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | FC Basel 1893 | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2023 | FC Augsburg | FC Basel 1893 | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Wolfsberger AC | FC Augsburg | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | FC Augsburg | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2022 | 1. FC Heidenheim 1846 | FC Augsburg | Cho mượn | — |
| 29/08/2021 | FC Augsburg | 1. FC Heidenheim 1846 | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | SV Wehen Wiesbaden | FC Augsburg | Cho mượn | — |
| 14/08/2020 | FC Augsburg | SV Wehen Wiesbaden | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2019 | Augsburg U19 | FC Augsburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Augsburg U17 | Augsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Augsburg Youth | Augsburg U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật42
- Tư duy43
- Sức mạnh28
- Thể lực45