
Matúš Kira là thủ môn 32 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FK Kosice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
23Cứu thua
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 23 | 2 | 3 | 60% | 33% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,60
Thủ môn
- Cứu thua
- 23
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/201 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 52/132 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 0/1 | — | 6,22 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | H 1-1 | 90 | 4 | 1 | 1 | 27/40 | 0 | — | — | 7,04 |
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 1/1 | — | 7,93 |
| 13/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 0 | 11/25 | 0 | — | — | 5,24 |
| 06/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | T 3-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 12/22 | 0 | — | — | 6,88 |
| 29/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | H 2-2 | 90 | 5 | 1 | 3 | 15/26 | 0 | 0/1 | — | 7,03 |
| 23/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 18/31 | 0 | — | — | 5,81 |
| 15/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | T 4-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 15/28 | 0 | — | — | 6,63 |
| 02/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | H 4-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 30/12/2016 | 22 | 125 nghìn € |
| 27/06/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/12/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/07/2018 | 23 | 225 nghìn € |
| 29/12/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/06/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/12/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/07/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/12/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 11/10/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 25/12/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 22/06/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 15/12/2022 | 28 | 225 nghìn € |
| 20/06/2023 | 28 | 225 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 225 nghìn € |
| 27/03/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 17/05/2026 | 31 | 100 nghìn € |
| 10/09/2026 | 31 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực34
- Chỉ số 147
- Chỉ số 238
- Chỉ số 448
- Chỉ số 353