
Matty Kennedy
Tiền đạoNIR
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Matty Kennedy là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch NIR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 01/02/2012 | 17 | 75 nghìn € |
| 21/07/2012 | 17 | 150 nghìn € |
| 02/01/2013 | 18 | — |
| 30/09/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/02/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/09/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/08/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/08/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 02/01/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/08/2019 | 24 | 375 nghìn € |
| 04/02/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 20/07/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/01/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 27/06/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 30/12/2021 | 27 | 450 nghìn € |
| 26/06/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 12/12/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/03/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 04/12/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 29/05/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 02/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 16/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 07/10/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 04/03/2026 | 31 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 31 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kilmarnock F.C. | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Aberdeen F.C. | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2020 | St Johnstone F.C. | Aberdeen F.C. | Hết hạn mượn 0.089M € | 89 nghìn € |
| 20/07/2018 | Cardiff City | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Portsmouth | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Cardiff City | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Plymouth Argyle | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | Cardiff City | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2016 | Port Vale | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 24/01/2016 | Cardiff City | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2015 | Everton | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2015 | Hibernian F.C. | Everton | Cho mượn | — |
| 07/08/2014 | Everton | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2014 | Milton Keynes Dons | Everton | Cho mượn | — |
| 25/03/2014 | Everton | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2014 | Tranmere Rovers | Everton | Cho mượn | — |
| 08/01/2014 | Everton | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2012 | Kilmarnock F.C. | Everton | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 31/12/2011 | Kilmarnock U20 | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Kilmarnock FC U17 | Kilmarnock U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật63
- Tư duy59
- Sức mạnh33
- Thể lực40