
Mattia Maita là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Benevento.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
714Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 624 | 0 | 0 | 3 | 8 | 1 | 86% | 59% | 2 | 0 | 6,99 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 40% | 0 | 0 | 3,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 624 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 354/411 (86%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/40 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/57 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/96 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/10 (90%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Vicenza | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 68/77 | 2 | 5/10 | V | 7,16 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Cesena | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/39 | 3 | 4/7 | — | 6,44 |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Carrarese | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 58/65 | 2 | 5/9 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Hellas Verona | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 55/65 | 1 | 4/7 | — | 7,55 |
| 05/09/2026 | Serie B | @ Ascoli | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/37 | 2 | 6/9 | V | 6,25 |
| 31/08/2026 | Serie B | vs SudTirol | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 61/67 | 2 | 2/4 | — | 6,98 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs Modena | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 52/61 | 4 | 8/11 | — | 6,22 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Fiorentina | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 88/96 | 2 | 2/5 | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/03/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 18/09/2013 | 19 | 125 nghìn € |
| 06/03/2014 | 19 | 175 nghìn € |
| 30/07/2014 | 20 | 175 nghìn € |
| 22/01/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/06/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/01/2016 | 21 | 125 nghìn € |
| 21/06/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/12/2016 | 22 | 125 nghìn € |
| 22/06/2017 | 22 | 175 nghìn € |
| 19/12/2017 | 23 | 175 nghìn € |
| 20/06/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/12/2018 | 24 | 225 nghìn € |
| 20/06/2019 | 24 | 275 nghìn € |
| 19/12/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 23/07/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 12/01/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 22/06/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 21/12/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 21/06/2022 | 27 | 525 nghìn € |
| 21/12/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 19/03/2023 | 28 | 1,4 triệu € |
| 11/06/2023 | 28 | 1,4 triệu € |
| 26/12/2023 | 29 | 1,1 triệu € |
| 02/06/2024 | 29 | 750 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 750 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 18/06/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy53
- Sức mạnh49
- Thể lực42