Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mattia Maita

BeneventoTiền vệITA
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Mattia Maita là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Benevento.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
714Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—776240038186%59%206,99
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—22900001091%40%003,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 624 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
354/411 (86%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
22/40 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
1
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/57 (59%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 22
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/96 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/10 (90%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mattia Maita · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Bvs VicenzaH 2-2900100168/7725/10V7,16
10/10/2026Serie Bvs CesenaT 2-0840000028/3934/7—6,44
19/09/2026Serie B@ CarrareseT 1-0900020258/6525/9—7,20
12/09/2026Serie Bvs Hellas VeronaT 3-1900131355/6514/7—7,55
05/09/2026Serie B@ AscoliB 0-1900010032/3726/9V6,25
31/08/2026Serie Bvs SudTirolH 1-1900020161/6722/4—6,98
23/08/2026Serie Bvs ModenaB 1-2900100152/6148/11—6,22
15/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ FiorentinaB 1-4900010088/9622/5—7,01

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 125 nghìn €2014: 175 nghìn €2014: 175 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 525 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,1 triệu €2024: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/03/20121750 nghìn €
18/09/201319125 nghìn €
06/03/201419175 nghìn €
30/07/201420175 nghìn €
22/01/201520100 nghìn €
24/06/20152075 nghìn €
18/01/201621125 nghìn €
21/06/201621150 nghìn €
15/12/201622125 nghìn €
22/06/201722175 nghìn €
19/12/201723175 nghìn €
20/06/201823200 nghìn €
14/12/201824225 nghìn €
20/06/201924275 nghìn €
19/12/201925300 nghìn €
23/07/202025300 nghìn €
12/01/202126400 nghìn €
22/06/202126450 nghìn €
21/12/202127500 nghìn €
21/06/202227525 nghìn €
21/12/2022281,0 triệu €
19/03/2023281,4 triệu €
11/06/2023281,4 triệu €
26/12/2023291,1 triệu €
02/06/202429750 nghìn €
22/12/202430750 nghìn €
01/06/202530700 nghìn €
16/12/202531500 nghìn €
18/06/202631500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy53
  • Sức mạnh49
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com