Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mattia Maita

BeneventoTiền vệITA
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Mattia Maita là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Benevento.

Tiểu sử Mattia Maita

Mattia Maita là tiền vệ thi đấu cho Benevento, mang quốc tịch Italy, sinh ngày 29/07/1994 và hiện 32 tuổi. Cao 182 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải, cầu thủ có giá trị thị trường 500 nghìn €, cao nhất đạt 1,4 triệu € (2023). Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 894 phút thi đấu, 3 kiến tạo và điểm trung bình 6,34. Ở Serie B có 9 trận, còn ở Cúp Quốc gia Ý có 2 trận. Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 29/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
984Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—10108940039186%56%406,92
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—22900001091%40%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 894 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
552/640 (86%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
6/13 (46%)
Chuyền dài chính xác
34/64 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
23 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
1
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/80 (56%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 33
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
121
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/96 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/10 (90%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mattia Maita · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/10/2026Serie B@ CremoneseB 0-2900000177/8701/5V6,44
28/10/2026Serie Bvs CatanzaroH 1-1900000361/6845/8V7,20
25/10/2026Serie B@ ArezzoT 3-0900010160/7435/10—6,59
17/10/2026Serie Bvs VicenzaH 2-2900100168/7725/10V7,16
10/10/2026Serie Bvs CesenaT 2-0840000028/3934/7—6,44
19/09/2026Serie B@ CarrareseT 1-0900020258/6525/9—7,20
12/09/2026Serie Bvs Hellas VeronaT 3-1900131355/6514/7—7,55
05/09/2026Serie B@ AscoliB 0-1900010032/3726/9V6,25
31/08/2026Serie Bvs SudTirolH 1-1900020161/6722/4—6,98
23/08/2026Serie Bvs ModenaB 1-2900100152/6148/11—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 125 nghìn €2014: 175 nghìn €2014: 175 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 525 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,1 triệu €2024: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/03/20121750 nghìn €
18/09/201319125 nghìn €
06/03/201419175 nghìn €
30/07/201420175 nghìn €
22/01/201520100 nghìn €
24/06/20152075 nghìn €
18/01/201621125 nghìn €
21/06/201621150 nghìn €
15/12/201622125 nghìn €
22/06/201722175 nghìn €
19/12/201723175 nghìn €
20/06/201823200 nghìn €
14/12/201824225 nghìn €
20/06/201924275 nghìn €
19/12/201925300 nghìn €
23/07/202025300 nghìn €
12/01/202126400 nghìn €
22/06/202126450 nghìn €
21/12/202127500 nghìn €
21/06/202227525 nghìn €
21/12/2022281,0 triệu €
19/03/2023281,4 triệu €
11/06/2023281,4 triệu €
26/12/2023291,1 triệu €
02/06/202429750 nghìn €
22/12/202430750 nghìn €
01/06/202530700 nghìn €
16/12/202531500 nghìn €
18/06/202631500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy53
  • Sức mạnh49
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com