Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mattia Aramu

LivornoTiền vệITA
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Mattia Aramu là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Livorno.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
510Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
510Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—7751010312280%39%005,96

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 510 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/12
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
140/175 (80%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/24 (16%)
Chuyền dài chính xác
4/12 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/64 (39%)
Không chiến thắng / thua
6 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 26
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mattia Aramu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Cvs GrossetoH 4-4770100210/1613/12—6,80
11/10/2026Serie C@ ForliH 1-1dự bị00000—0———
03/10/2026Serie Cvs PescaraB 0-1700000023/2801/4—6,20
26/09/2026Serie Cvs US PianeseT 3-2720120123/2504/10—6,70
22/09/2026Serie C@ GuidoniaH 1-1dự bị00000—0———
17/09/2026Serie Cvs FC VadoT 3-2721052125/3102/4—8,69
12/09/2026Serie C@ SpeziaB 0-2dự bị00000—0———
06/09/2026Serie Cvs Atalanta U23T 1-0670110118/2604/10—7,30
30/08/2026Serie C@ Asd Pineto CalcioH 0-0770010128/3225/12——
25/08/2026Serie Cvs Sassari TorresT 2-1750030013/1706/12—6,01

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 375 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,2 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 400 nghìn €20122026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/10/201217100 nghìn €
05/06/201318100 nghìn €
24/06/201419300 nghìn €
09/02/201519350 nghìn €
28/06/201520400 nghìn €
27/12/201520400 nghìn €
12/06/201621500 nghìn €
01/01/201721500 nghìn €
08/06/201722400 nghìn €
20/12/201722400 nghìn €
17/06/201823400 nghìn €
12/12/201823375 nghìn €
18/06/201924350 nghìn €
29/12/201924800 nghìn €
07/04/202024650 nghìn €
20/08/202025900 nghìn €
21/02/2021251,5 triệu €
23/06/2021263,0 triệu €
27/12/2021265,0 triệu €
14/03/2022264,0 triệu €
06/06/2022274,0 triệu €
26/09/2022273,2 triệu €
21/12/2022272,5 triệu €
11/06/2023282,2 triệu €
26/12/2023281,8 triệu €
02/06/2024291,3 triệu €
22/12/2024291,0 triệu €
01/06/202530900 nghìn €
20/10/202530800 nghìn €
18/06/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026TernanaLivornoChuyển nhượng—
22/01/2026Free playerTernanaChuyển nhượng—
13/07/2025GenoaFree playerTrở lại—
29/06/2025MantovaGenoaCho mượn—
24/07/2024GenoaMantovaChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
29/06/2024BariGenoaCho mượn—
31/08/2023GenoaBariChuyển nhượng—
30/06/2023VeneziaGenoaHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2023GenoaVeneziaCho mượn—
24/08/2022VeneziaGenoaChuyển nhượng—
09/07/2019ACN Siena YouthVeneziaChuyển nhượng—
30/08/2018TorinoACN Siena YouthChuyển nhượng—
29/06/2018ACD Virtus EntellaTorinoCho mượn—
20/08/2017TorinoACD Virtus EntellaChuyển nhượng—
29/06/2017Pro VercelliTorinoCho mượn—
16/01/2017TorinoPro VercelliChuyển nhượng—
29/06/2016LivornoTorinoCho mượn—
03/08/2015TorinoLivornoChuyển nhượng—
29/06/2015Trapani CalcioTorinoCho mượn—
02/07/2014TorinoTrapani CalcioChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy41
  • Sức mạnh33
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com