
Mattia Aramu là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Livorno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
510Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
510Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 510 | 1 | 0 | 3 | 12 | 2 | 80% | 39% | 0 | 0 | 5,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 510 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/175 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/24 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/64 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 26
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Grosseto | H 4-4 | 77 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 10/16 | 1 | 3/12 | — | 6,80 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Forli | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Pescara | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 1/4 | — | 6,20 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs US Pianese | T 3-2 | 72 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 23/25 | 0 | 4/10 | — | 6,70 |
| 22/09/2026 | Serie C | @ Guidonia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Serie C | vs FC Vado | T 3-2 | 72 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 25/31 | 0 | 2/4 | — | 8,69 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Spezia | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Atalanta U23 | T 1-0 | 67 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 18/26 | 0 | 4/10 | — | 7,30 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Asd Pineto Calcio | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/32 | 2 | 5/12 | — | — |
| 25/08/2026 | Serie C | vs Sassari Torres | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 6/12 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2012 | 17 | 100 nghìn € |
| 05/06/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 24/06/2014 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/02/2015 | 19 | 350 nghìn € |
| 28/06/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 27/12/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 12/06/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/01/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 08/06/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/12/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/06/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 12/12/2018 | 23 | 375 nghìn € |
| 18/06/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/12/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 20/08/2020 | 25 | 900 nghìn € |
| 21/02/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 26 | 5,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 27 | 4,0 triệu € |
| 26/09/2022 | 27 | 3,2 triệu € |
| 21/12/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 28 | 2,2 triệu € |
| 26/12/2023 | 28 | 1,8 triệu € |
| 02/06/2024 | 29 | 1,3 triệu € |
| 22/12/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 30 | 900 nghìn € |
| 20/10/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 18/06/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Ternana | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2026 | Free player | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2025 | Genoa | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2025 | Mantova | Genoa | Cho mượn | — |
| 24/07/2024 | Genoa | Mantova | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2024 | Bari | Genoa | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Genoa | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Venezia | Genoa | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2023 | Genoa | Venezia | Cho mượn | — |
| 24/08/2022 | Venezia | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2019 | ACN Siena Youth | Venezia | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Torino | ACN Siena Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | ACD Virtus Entella | Torino | Cho mượn | — |
| 20/08/2017 | Torino | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Pro Vercelli | Torino | Cho mượn | — |
| 16/01/2017 | Torino | Pro Vercelli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Livorno | Torino | Cho mượn | — |
| 03/08/2015 | Torino | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Trapani Calcio | Torino | Cho mượn | — |
| 02/07/2014 | Torino | Trapani Calcio | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật52
- Tư duy41
- Sức mạnh33
- Thể lực34