
Matti Olsen là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Fremad Amager.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2014 | 19 | 25 nghìn € |
| 18/12/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/02/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 20/08/2015 | 20 | — |
| 11/08/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/12/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/06/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 17/12/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 01/03/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 20/12/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 08/09/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 21/12/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 22/12/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 03/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/12/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 09/06/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 15/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 17/09/2025 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2025 | Free Player | Fremad Amager | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Sonderjyske | Free Player | Trở lại | — |
| 28/01/2025 | Hvidovre IF | Sonderjyske | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AB Akademisk | Hvidovre IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Akademisk Boldklub Youth | AB Akademisk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Akademisk Boldklub Youth | Akademisk Boldklub Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Nordsjaelland Youth | Akademisk Boldklub Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh59
- Thể lực47