Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matti Olsen

Fremad AmagerHậu vệDEN
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Matti Olsen là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Fremad Amager.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 25 nghìn €2015: —2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: —20142025
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/09/20141925 nghìn €
18/12/20141950 nghìn €
05/02/20151925 nghìn €
20/08/201520—
11/08/201621100 nghìn €
11/12/201621150 nghìn €
20/06/201722100 nghìn €
17/12/20172250 nghìn €
01/03/20182250 nghìn €
20/12/20182375 nghìn €
08/09/201924150 nghìn €
21/12/201924200 nghìn €
30/07/202025200 nghìn €
22/12/202025200 nghìn €
03/06/202125200 nghìn €
27/12/202126250 nghìn €
19/06/202227250 nghìn €
21/12/202227250 nghìn €
25/06/202328300 nghìn €
20/12/202328350 nghìn €
09/06/202429350 nghìn €
08/12/202429400 nghìn €
15/06/202530300 nghìn €
17/09/202530—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/09/2025Free PlayerFremad AmagerChuyển nhượng—
31/08/2025SonderjyskeFree PlayerTrở lại—
28/01/2025Hvidovre IFSonderjyskeChuyển nhượng—
30/06/2019AB AkademiskHvidovre IFChuyển nhượng—
30/06/2014Akademisk Boldklub YouthAB AkademiskChuyển nhượng—
30/06/2012Akademisk Boldklub YouthAkademisk Boldklub YouthChuyển nhượng—
30/06/2011FC Nordsjaelland YouthAkademisk Boldklub YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy44
  • Sức mạnh59
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com