
Matthias Gragger là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Grazer AK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
331Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 285 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 68% | 45% | 0 | 0 | 6,29 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 285 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/87 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/42 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 18
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 1/3 | — | 6,03 |
| 12/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/7 | 2 | 2/7 | — | 6,32 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/14 | 1 | 2/5 | — | 6,30 |
| 17/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 0-8 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 4/10 | — | 6,41 |
| 08/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 3/4 | — | 6,70 |
| 01/08/2026 | Bundesliga Áo | @ LASK Linz | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 7/13 | — | 6,00 |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ SR Donaufeld Wien | T 4-0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ SC Austria Lustenau | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 15/12/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/05/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/11/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/06/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/05/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/09/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/03/2026 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/05/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SKU Ertl Glas Amstetten | Grazer AK | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2025 | SV Ried | SKU Ertl Glas Amstetten | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2021 | SV Ried II | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2019 | AKA SV Ried U18 | SV Ried II | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2017 | Red Bull Salzburg U16 | AKA SV Ried U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Red Bull Salzburg (Youth) | AKA Red Bull Salzburg U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2010 | USC Abersee Youth | Red Bull Salzburg (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật42
- Tư duy54
- Sức mạnh40
- Thể lực36