Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matthew Wolfe

Galway United FCTiền vệENG
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Matthew Wolfe là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Galway United FC.

Tiểu sử Matthew Wolfe

Matthew Wolfe là tiền vệ, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Galway United FC và có quốc tịch England. Cầu thủ sinh ngày 12/06/2000, hiện 26 tuổi, cao 185 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Matthew Wolfe có 24 trận ra sân, 958 phút, 3 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,45. Ở Ireland FAI Cup, cầu thủ có 2 bàn trong 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, cao nhất từng là 300 nghìn € vào năm 2023, và ngày 31/12/2025 cầu thủ chuyển từ Sligo Rovers đến Galway United FC.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
8Đá chính
1.020Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
204Phút/bàn
5/21Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland Premier Division2026—2581.00330121567%52%406,42
Ireland FAI Cup2026—101721000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.003 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/21
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
17/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
227/334 (67%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
15/48 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
14
Phá bóng
20
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
73/139 (52%)
Không chiến thắng / thua
27 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 44
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
156
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 17 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matthew Wolfe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ireland Premier Division@ Waterford UnitedB 2-345002017/1100/3—5,83
17/10/2026Ireland Premier Divisionvs Shamrock RoversT 2-08000000/102/3—6,82
22/08/2026Ireland Premier Division@ DundalkT 2-133000001/502/4—6,14
03/08/2026Ireland Premier Division@ BohemiansH 1-1dự bị00000—0———
25/07/2026Ireland Premier Divisionvs Waterford UnitedH 0-022000006/1002/5—6,41
11/07/2026Ireland Premier Divisionvs Sligo RoversT 3-222202205/802/4—8,67
04/07/2026Ireland Premier Division@ St. Patrick's AthleticB 0-3610020311/1305/11—6,43
27/06/2026Ireland Premier Division@ Shamrock RoversB 1-3650020112/1625/8—6,18
20/06/2026Ireland Premier Divisionvs Derry CityT 2-1820000118/3104/6—6,00
13/06/2026Ireland Premier Divisionvs DundalkB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/202020100 nghìn €
14/10/202020150 nghìn €
09/03/202120150 nghìn €
29/06/202121150 nghìn €
05/10/202121200 nghìn €
27/12/202121200 nghìn €
28/07/202222300 nghìn €
04/04/202322300 nghìn €
08/06/202322250 nghìn €
26/12/202323200 nghìn €
27/06/202424125 nghìn €
19/06/202525125 nghìn €
09/12/202525125 nghìn €
09/06/202625125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Sligo RoversGalway United FCChuyển nhượng—
21/01/2025Free PlayerSligo RoversChuyển nhượng—
06/11/2024BarnsleyFree PlayerTrở lại—
30/12/2021EsbjergBarnsleyCho mượn—
10/07/2021BarnsleyEsbjergChuyển nhượng—
30/05/2021Notts CountyBarnsleyCho mượn—
14/10/2020BarnsleyNotts CountyChuyển nhượng—
30/06/2020Barnsley U21BarnsleyChuyển nhượng—
30/06/2018Barnsley U18Barnsley U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com