
Matthew Steenvoorden là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo HHC Hardenberg.
Tiểu sử Matthew Steenvoorden
Matthew Steenvoorden là hậu vệ thi đấu cho HHC Hardenberg, quốc tịch Netherlands, hiện 33 tuổi. Anh cao 188 cm, nặng 81 kg và sử dụng chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh đã có 7 trận ra sân tại Netherlands Tweede Divisie với 466 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,34. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 850 nghìn € (2021), còn hợp đồng hiện tại kéo dài đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
466Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
466Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands Tweede Divisie | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 466 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 466 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs GVVV Veenendaal | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 03/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs IJsselmeervogels | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ AFC Amsterdam | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 05/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs De Treffers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 29/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Jong Sparta Rotterdam Youth | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 22/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Almere City Youth | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 15/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Barendrecht | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 23/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ AFC Amsterdam | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 16/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Kozakken Boys | H 3-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 09/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ IJsselmeervogels | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/06/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/02/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/08/2014 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/02/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/02/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/06/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/02/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/06/2017 | 24 | 225 nghìn € |
| 28/02/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/06/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/01/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 15/09/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/07/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/12/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 09/06/2021 | 28 | 850 nghìn € |
| 29/12/2021 | 28 | 850 nghìn € |
| 05/06/2022 | 29 | 650 nghìn € |
| 07/11/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 05/06/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 03/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 08/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật43
- Tư duy44
- Sức mạnh65
- Thể lực54