
Matthew Steenvoorden là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo HHC Hardenberg.
Tiểu sử Matthew Steenvoorden
Matthew Steenvoorden là hậu vệ thi đấu cho HHC Hardenberg, quốc tịch Netherlands, hiện 33 tuổi. Anh cao 188 cm, nặng 81 kg và sử dụng chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh đã có 7 trận ra sân tại Netherlands Tweede Divisie với 466 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,34. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 850 nghìn € (2021), còn hợp đồng hiện tại kéo dài đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
488Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
488Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Hà Lan | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 488 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 488 phút · điểm TB 5,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Hạng 3 Hà Lan | @ Rohda Raalte | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng 3 Hà Lan | vs GVVV Veenendaal | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 03/10/2026 | Hạng 3 Hà Lan | vs IJsselmeervogels | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Hà Lan | @ AFC Amsterdam | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Hà Lan | vs De Treffers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Hà Lan | @ Trẻ Jong Sparta Rotterdam | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 22/08/2026 | Hạng 3 Hà Lan | vs Trẻ Almere City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Hà Lan | @ Barendrecht | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 23/05/2026 | Hạng 3 Hà Lan | @ AFC Amsterdam | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Hà Lan | vs Kozakken Boys | H 3-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/06/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/02/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/08/2014 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/02/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/02/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/06/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/02/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/06/2017 | 24 | 225 nghìn € |
| 28/02/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/06/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/01/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 15/09/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/07/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/12/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 09/06/2021 | 28 | 850 nghìn € |
| 29/12/2021 | 28 | 850 nghìn € |
| 05/06/2022 | 29 | 650 nghìn € |
| 07/11/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 05/06/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 03/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 08/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật43
- Tư duy44
- Sức mạnh65
- Thể lực54