
Matthew Smith là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Newport County.
Tiểu sử Matthew Smith
Matthew Smith là tiền vệ của câu lạc bộ Newport County, mang quốc tịch xứ Wales, sinh ngày 22/11/1999 và hiện 26 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 70 kg, chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, số trận ra sân là 7 với 208 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,59. Theo từng giải, có 4 trận tại Hạng Tư Anh, 2 trận tại Cúp EFL và 1 trận tại Cúp Liên đoàn Anh. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất là 1,5 triệu € vào năm 2019.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
298Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 67% | 63% | 0 | 0 | 6,93 |
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 114 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 70% | 57% | 0 | 0 | 6,39 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 25% | 100% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/74 (67%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/22 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/19 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/74 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/14 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/17 | 1 | 3/3 | — | 6,37 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs York City | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/44 | 1 | 1/3 | — | 6,25 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,79 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Plymouth Argyle | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 17/30 | 0 | 3/5 | — | 6,79 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Swindon Town | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/44 | 5 | 9/14 | — | 7,07 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,34 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/06/2019 | 19 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 900 nghìn € |
| 24/05/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/07/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 13/11/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/05/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 02/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Saint Johnstone | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2023 | Milton Keynes Dons | Saint Johnstone | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Manchester City U21 | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2022 | Hull City | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 05/08/2021 | Manchester City U21 | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Doncaster Rovers | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 15/10/2020 | Manchester City U21 | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Charlton Athletic | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Manchester City U21 | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Queens Park Rangers | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Manchester City U21 | Queens Park Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FC Twente Enschede | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 02/07/2018 | Manchester City U21 | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Manchester City U18 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Manchester City Youth | Manchester City U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | West Bromwich Albion Youth | Manchester City Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy45
- Sức mạnh51
- Thể lực40