
Matthew Hudson là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Oldham Athletic.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
26Cứu thua
46%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 22 | 4 | 10 | 44% | 100% | 2 | 0 | 6,13 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 62% | — | 0 | 0 | 6,95 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 52% | 100% | 0 | 0 | 5,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,13
Thủ môn
- Cứu thua
- 22
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 11/11
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 170/381 (44%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 114/323 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/7 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 217
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,95
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/37 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/24 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,54
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/40 (52%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/35 (45%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | B 0-3 | 90 | 2 | 1 | 1 | 20/28 | 0 | 1/1 | V | 5,77 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | T 4-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 20/36 | 0 | — | — | 6,70 |
| 14/10/2026 | Cúp EFL | vs Leeds United U21 | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 14/36 | 0 | 1/1 | — | 6,17 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | B 1-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 12/29 | 0 | — | — | 5,95 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Fleetwood Town | T 1-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 23/37 | 0 | — | — | 6,95 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rochdale | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 20/42 | 0 | — | — | 5,74 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 23/43 | 0 | — | — | 6,65 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 15/31 | 0 | — | — | 5,61 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | H 1-1 | 90 | 2 | 2 | 1 | 12/40 | 0 | 1/1 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/09/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/02/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/10/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/03/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/11/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 12/05/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/10/2022 | 24 | — |
| 25/11/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực45
- Chỉ số 156
- Chỉ số 249
- Chỉ số 460
- Chỉ số 353