Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matthew Cox

BarnetThủ mônENG
23Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Matthew Cox là thủ môn 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Barnet.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
28Cứu thua
38%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—10109002392338%63%106,27
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—119050231%100%006,90
Cúp EFL2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,27

Thủ môn

Cứu thua
23
Đấm bóng
9
Băng ra (thành công / tổng)
23/26
Bắt bóng bổng tốt
16

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
23
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
166/427 (38%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
91/351 (25%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
265
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,90

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/45 (31%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/43 (27%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matthew Cox · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anhvs Swindon TownB 1-39020129/5101/1—5,87
17/10/2026Hạng Tư Anh@ Tranmere RoversT 2-19040220/400——6,60
10/10/2026Hạng Tư Anh@ Bristol RoversT 3-19022117/420——6,65
07/10/2026Cúp EFL@ AFC WimbledonH 0-0dự bị000—0———
19/09/2026Hạng Tư Anhvs Fleetwood TownT 3-19031115/490——6,12
12/09/2026Hạng Tư Anhvs Accrington StanleyT 2-19010320/4401/2—5,93
05/09/2026Hạng Tư Anh@ ChesterfieldH 3-39031311/3800/1—6,04
02/09/2026Hạng Tư Anh@ Exeter CityH 1-1904118/3803/3—6,90
29/08/2026Hạng Tư Anhvs Cheltenham TownH 2-29032017/4801/2V6,18
22/08/2026Hạng Tư Anh@ Shrewsbury TownT 3-19002018/440——6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/05/202320500 nghìn €
19/06/202320500 nghìn €
26/12/202320800 nghìn €
15/12/202421800 nghìn €
17/06/202522800 nghìn €
08/12/202522800 nghìn €
14/05/202623700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2026BrentfordBarnetChuyển nhượng—
30/05/2026Shrewsbury TownBrentfordCho mượn—
14/01/2026BrentfordShrewsbury TownChuyển nhượng—
30/05/2025Crawley TownBrentfordCho mượn—
27/01/2025BrentfordCrawley TownChuyển nhượng—
30/05/2024Bristol RoversBrentfordCho mượn—
24/07/2023BrentfordBristol RoversChuyển nhượng—
30/06/2022Brentford BBrentfordChuyển nhượng—
21/07/2021AFC WimbledonBrentford BHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
31/12/2020AFC Wimbledon U18 AFC WimbledonChuyển nhượng—
30/06/2019AFC Wimbledon YouthAFC Wimbledon U18 Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực51
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 254
  • Chỉ số 461
  • Chỉ số 347
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com