Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mattheus de Andrade Gama Oliveira

SC FarenseTiền vệBRA
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Mattheus de Andrade Gama Oliveira là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo SC Farense.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
141Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
1,28Bàn/90 phút
70Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—771412019387%56%002,13
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 2,13

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
1/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/55 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mattheus de Andrade Gama Oliveira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs FC FelgueirasH 1-1dự bị10000—0———
17/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Porto BT 3-1671052226/3213/6—7,68
09/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SCU TorreenseT 2-1740041122/2316/10—7,20
05/07/2026USL Championshipvs LexingtonB 1-4900041341/4813/3—6,68
21/06/2026USL Championship@ Brooklyn FCT 2-0900041129/3815/9—6,69
14/06/2026USL Championshipvs Hartford AthleticB 0-1900060744/4703/8—7,20
11/06/2026USL Championshipvs Charleston BatteryH 2-2301021216/1801/3—7,95
07/06/2026USL Cup@ Sporting JaxT 2-0240010218/2002/4—7,20
21/05/2026USL Championship@ New Mexico UnitedT 1-034010023/602/2—7,70
17/05/2026USL Cup@ Miami FCT 4-1720050235/4314/6—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 750 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 475 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 350 nghìn €20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/201217100 nghìn €
28/07/201218400 nghìn €
04/12/201218750 nghìn €
05/08/201420700 nghìn €
16/02/201520500 nghìn €
30/06/201520400 nghìn €
23/02/201621500 nghìn €
28/07/201622750 nghìn €
21/02/2017221,0 triệu €
25/06/2017221,0 triệu €
06/02/2018231,0 triệu €
12/06/2018232,0 triệu €
31/10/2018241,8 triệu €
10/01/2019241,8 triệu €
06/06/2019242,5 triệu €
10/10/2019252,0 triệu €
29/12/2019251,5 triệu €
07/04/2020251,2 triệu €
16/08/2020261,0 triệu €
08/02/202126800 nghìn €
27/10/202127700 nghìn €
31/03/202227475 nghìn €
26/06/202227275 nghìn €
27/12/202228250 nghìn €
27/06/202328250 nghìn €
28/09/202329400 nghìn €
26/12/202329700 nghìn €
07/03/2024291,0 triệu €
05/06/2024291,0 triệu €
17/11/2024301,0 triệu €
28/05/202530800 nghìn €
20/10/202531700 nghìn €
29/04/202631350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Tampa Bay RowdiesSC FarenseChuyển nhượng—
17/03/2026Free PlayerTampa Bay RowdiesChuyển nhượng—
30/06/2025Al-Nasr DubaiFree PlayerTrở lại—
08/02/2025Khor Fakkan SSCAl-Nasr DubaiChuyển nhượng—
04/07/2024SC FarenseKhor Fakkan SSCChuyển nhượng—
31/12/2022CD MafraSC FarenseChuyển nhượng—
24/01/2022Free PlayerCD MafraChuyển nhượng—
30/08/2021Sporting CPFree PlayerTrở lại—
29/06/2021Coritiba SAF - PRSporting CPCho mượn—
29/09/2020Sporting CPCoritiba SAF - PRChuyển nhượng—
29/06/2019Vitoria GuimaraesSporting CPCho mượn—
30/08/2018Sporting CPVitoria GuimaraesChuyển nhượng—
29/06/2018Vitoria GuimaraesSporting CPCho mượn—
22/01/2018Sporting CPVitoria GuimaraesChuyển nhượng—
30/06/2017EstorilSporting CPHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2016Flamengo - RJEstorilChuyển nhượng—
29/06/2016EstorilFlamengo - RJCho mượn—
30/01/2015Flamengo - RJEstorilChuyển nhượng—
29/02/2012CR Flamengo (RJ) U20Flamengo - RJChuyển nhượng—
31/12/2011Flamengo/RJ U17CR Flamengo (RJ) U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy63
  • Sức mạnh49
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com