
Matthäus Taferner
Tiền vệAUT
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Matthäus Taferner là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch AUT.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 35/44 | 3 | 10/21 | — | 7,50 |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 8 | 3 | 1 | 32/41 | 4 | 11/18 | — | 6,02 |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/35 | 3 | 5/13 | — | 6,07 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs TSV Hartberg | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 49/63 | 1 | 7/16 | — | 7,40 |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Austria Vienna | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 4/8 | — | 6,62 |
| 09/05/2026 | Bundesliga Áo | vs FC Blau Weiss Linz | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/35 | 3 | 8/14 | V | 6,19 |
| 02/05/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | B 0-4 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/24 | 6 | 8/17 | — | 5,64 |
| 25/04/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 19/30 | 6 | 15/21 | — | 7,05 |
| 21/04/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 28/38 | 3 | 8/13 | V | 6,91 |
| 18/04/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/35 | 1 | 4/10 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2018 | 17 | 75 nghìn € |
| 30/11/2018 | 17 | 175 nghìn € |
| 02/06/2019 | 18 | 400 nghìn € |
| 12/12/2019 | 18 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 350 nghìn € |
| 11/10/2020 | 19 | 700 nghìn € |
| 20/12/2020 | 19 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 19/09/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 09/11/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 10/09/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 10/12/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 20/05/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 05/06/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 800 nghìn € |
| 27/09/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2023 | Wolfsberger AC | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2020 | Dynamo Dresden | Wolfsberger AC | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2020 | FC Wacker Innsbruck | Dynamo Dresden | Cho mượn | — |
| 21/01/2020 | Dynamo Dresden | FC Wacker Innsbruck | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Wacker Innsbruck | Dynamo Dresden | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 18/04/2019 | FC Wacker Innsbruck Amateure | FC Wacker Innsbruck | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AKA Tirol U16 | FC Wacker Innsbruck Amateure | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AKA Tirol U15 | AKA Tirol U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Wacker Innsbruck Youth | AKA Tirol U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật63
- Tư duy57
- Sức mạnh45
- Thể lực46