
Mattes Hansen là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Paderborn 07.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
571Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 494 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 63% | 1 | 0 | 6,66 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 83% | 62% | 0 | 0 | 7,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 494 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 289/329 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/36 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/44 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/54 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | H 2-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/52 | 1 | 4/7 | — | 6,68 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 55/64 | 6 | 8/12 | — | 7,11 |
| 21/09/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | T 3-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 0 | 5/7 | — | 6,44 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/46 | 3 | 6/7 | — | 6,61 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 64/77 | 2 | 5/9 | — | 6,78 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/57 | 0 | 0/2 | V | 6,35 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Phonix Lubeck | T 4-2 | 77 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 45/54 | 2 | 5/8 | — | 7,12 |
| 26/05/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 93/102 | 0 | 6/6 | — | 7,46 |
| 22/05/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/44 | 1 | 2/7 | — | 6,49 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 49/55 | 4 | 5/8 | — | 8,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/10/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 19 | 1,8 triệu € |
| 05/06/2024 | 20 | 1,8 triệu € |
| 18/12/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 22 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Schalke 04 U19 | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | VfL Wolfsburg U17 | Schalke 04 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | VfL Wolfsburg Youth | VfL Wolfsburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Mecklenburg Schwerin Youth | VfL Wolfsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | — | FC Mecklenburg Schwerin Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật53
- Tư duy51
- Sức mạnh69
- Thể lực59