Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matteo Perez Vinlöf

Dinamo ZagrebHậu vệSWE
20Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Matteo Perez Vinlöf là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Dinamo Zagreb.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
733Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—765740026179%44%306,40
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11900000080%50%006,67
Croatian Cup2026-2027—116900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 574 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
230/288 (79%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
10/39 (25%)
Chuyền dài chính xác
14/37 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
8
Phá bóng
14
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/61 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 30
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
135
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/35 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Croatian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matteo Perez Vinlöf · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Croatia@ Slaven BelupoT 5-1dự bị00000—0———
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs AnderlechtT 1-0900000028/3525/10—6,67
10/10/2026VĐQG Croatia@ Hajduk SplitB 1-2900110225/4626/11—6,09
21/09/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebT 3-2900000233/3824/7—6,66
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Hapoel Beer ShevaH 0-0dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Croatia@ NK OsijekB 2-4900010031/4014/10V5,19
05/09/2026VĐQG Croatiavs HNK GoricaT 1-0900000149/5012/11V6,16
29/08/2026VĐQG Croatia@ NK Istra 1961H 2-2900010038/4703/9—6,27
27/08/2026Cúp C1 châu Âu@ VikingB 1-3900000243/48411/13—6,85
23/08/2026VĐQG Croatiavs NK Varteks VarazdinT 3-1340021010/1403/3—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/202317150 nghìn €
07/01/202418250 nghìn €
14/04/202418400 nghìn €
26/06/202418600 nghìn €
16/12/2024181,0 triệu €
16/03/2025191,5 triệu €
05/06/2025192,5 triệu €
21/12/2025202,5 triệu €
28/05/2026202,5 triệu €
29/09/2026203,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Bayern Munchen IIDinamo ZagrebHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2025Austria ViennaBayern Munchen IICho mượn—
11/07/2024Bayern Munchen IIAustria ViennaChuyển nhượng—
30/06/2023Bayern Munchen U19Bayern Munchen IIChuyển nhượng—
18/01/2022Hammarby IF U17Bayern Munchen U19Chuyển nhượng—
31/12/2020Hammarby IF YouthHammarby IF U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy60
  • Sức mạnh53
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com