
Matteo Perez Vinlöf là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Dinamo Zagreb.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
733Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 574 | 0 | 0 | 2 | 6 | 1 | 79% | 44% | 3 | 0 | 6,40 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 50% | 0 | 0 | 6,67 |
| Croatian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 574 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 230/288 (79%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 10/39 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/37 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/61 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 30
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 135
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/35 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Croatian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Anderlecht | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 2 | 5/10 | — | 6,67 |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 25/46 | 2 | 6/11 | — | 6,09 |
| 21/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/38 | 2 | 4/7 | — | 6,66 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Hapoel Beer Sheva | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/40 | 1 | 4/10 | V | 5,19 |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/50 | 1 | 2/11 | V | 6,16 |
| 29/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/47 | 0 | 3/9 | — | 6,27 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Viking | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/48 | 4 | 11/13 | — | 6,85 |
| 23/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | T 3-1 | 34 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/14 | 0 | 3/3 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2023 | 17 | 150 nghìn € |
| 07/01/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 14/04/2024 | 18 | 400 nghìn € |
| 26/06/2024 | 18 | 600 nghìn € |
| 16/12/2024 | 18 | 1,0 triệu € |
| 16/03/2025 | 19 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 19 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2025 | 20 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 20 | 2,5 triệu € |
| 29/09/2026 | 20 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Bayern Munchen II | Dinamo Zagreb | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Austria Vienna | Bayern Munchen II | Cho mượn | — |
| 11/07/2024 | Bayern Munchen II | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | Hammarby IF U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Hammarby IF Youth | Hammarby IF U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy60
- Sức mạnh53
- Thể lực42