
Mattéo Guendouzi là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Fenerbahce.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
862Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
862Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 682 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 91% | 40% | 1 | 0 | 6,98 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 65% | 1 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 682 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 381/415 (91%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/37 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/47 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/101 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/20 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs SK Slavia Praha | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/50 | 6 | 12/17 | — | 6,63 |
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 61/63 | 1 | 3/5 | — | 6,80 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Aston Villa | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/51 | 0 | 1/3 | V | 6,03 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | T 3-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 46/53 | 1 | 2/5 | — | 7,19 |
| 03/10/2026 | Giao hữu CLB | @ Turan Tovuz | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/65 | 0 | 2/3 | V | — |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 8-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 38/41 | 1 | 2/5 | — | 8,20 |
| 15/09/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/35 | 0 | 0/6 | — | 6,61 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/31 | 0 | 3/7 | V | 6,42 |
| 31/08/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/40 | 1 | 5/9 | — | 7,20 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Lyon | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 29/32 | 1 | 3/7 | V | 6,92 |