
Matteo Cichella là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Frosinone.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
247Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
247Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 70% | 58% | 0 | 0 | 6,10 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 112 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 82% | 20% | 0 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/51 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/46 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 4-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 2 | 2/2 | — | 6,13 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Napoli | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 5,80 |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Armenia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Como | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,21 |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Genoa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Venezia | T 3-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/13 | 2 | 2/3 | — | 6,27 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Sassuolo | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/14 | 0 | — | — | 6,34 |
| 29/08/2026 | Serie A | @ Fiorentina | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie A | vs Juventus | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | 2/4 | — | 6,09 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Juve Stabia | T 4-1 | 67 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 28/32 | 1 | 1/5 | — | 7,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 14/10/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 19 | 750 nghìn € |
| 01/06/2025 | 19 | 750 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 900 nghìn € |
| 16/03/2026 | 20 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 20 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh54
- Thể lực48