
Matteo Bachini là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Livorno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
868Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 868 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 46% | 1 | 0 | 5,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 868 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 334/396 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/47 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 66
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/73 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Grosseto | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 1 | 3/6 | V | 6,60 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Forli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/44 | 0 | 4/8 | — | 6,20 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Pescara | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/62 | 2 | 5/17 | — | 6,00 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs US Pianese | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 1 | 1/3 | — | 6,00 |
| 22/09/2026 | Serie C | @ Guidonia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/46 | 0 | 1/6 | V | 5,80 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs FC Vado | T 3-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/30 | 2 | 6/7 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Spezia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/49 | 1 | 3/4 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Atalanta U23 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/54 | 2 | 5/6 | — | 8,40 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Asd Pineto Calcio | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 0 | 2/7 | — | — |
| 25/08/2026 | Serie C | vs Sassari Torres | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 31/34 | 1 | 4/9 | — | 7,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 24/02/2013 | 17 | 75 nghìn € |
| 23/04/2013 | 17 | 100 nghìn € |
| 17/05/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 20/01/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/12/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/06/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/01/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/12/2019 | 24 | 175 nghìn € |
| 23/07/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 12/01/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 22/06/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/06/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 19/06/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Casarano | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Potenza | Casarano | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Spal | Potenza | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2024 | Juve Stabia | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | Lucchese | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2021 | Vibonese | Lucchese | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2020 | ASD Sicula Leonzio | Vibonese | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2020 | Arzignano Valchiampo | ASD Sicula Leonzio | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2019 | Spezia | Arzignano Valchiampo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Piacenza | Spezia | Cho mượn | — |
| 13/01/2019 | Spezia | Piacenza | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2018 | Free player | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Juve Stabia | Free player | Trở lại | — |
| 05/07/2017 | AC Tuttocuoio | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2015 | Empoli | AC Tuttocuoio | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 28/01/2015 | Lucchese | Empoli | Cho mượn | — |
| 28/08/2014 | Empoli U19 | Lucchese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Empoli FC Youth | Empoli U19 | Chuyển nhượng | — |