Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matteo Arena

LeccoHậu vệITA
27Tuổi
193Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Matteo Arena là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Lecco.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
405Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—998102008482%66%205,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 5,76

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
439/531 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/48 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
11
Phá bóng
72
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/80 (66%)
Không chiến thắng / thua
41 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 17
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
107
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matteo Arena · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie C@ Pro VercelliT 5-0900010042/5408/10V8,30
04/10/2026Serie Cvs Union Brescia H 2-2900000043/55010/10—7,30
27/09/2026Serie C@ CittadellaB 0-3900021047/5802/6—5,60
21/09/2026Serie Cvs Us PergoletteseH 0-0900000065/7519/12—8,00
17/09/2026Serie C@ Desenzano CalvinaT 3-1901011046/5114/7—7,70
13/09/2026Serie Cvs GianaT 1-0901021046/5601/3—8,00
08/09/2026Serie C@ TrentoB 0-1900000037/4829/14—6,90
01/09/2026Serie C@ TrevisoB 0-1900000135/4505/11V—
23/08/2026Serie Cvs Arzignano ValchiampoH 0-0900021078/8905/7——

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €20162026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/11/20161750 nghìn €
18/05/20171825 nghìn €
13/06/20192025 nghìn €
19/12/20192025 nghìn €
23/07/20202125 nghìn €
12/01/20212150 nghìn €
22/06/20212275 nghìn €
21/12/202122125 nghìn €
21/06/202223200 nghìn €
21/12/202223200 nghìn €
11/06/202324200 nghìn €
20/12/202324150 nghìn €
17/06/202425100 nghìn €
18/12/202425150 nghìn €
18/06/202526150 nghìn €
16/12/202526100 nghìn €
18/06/202627125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026SalernitanaLeccoChuyển nhượng—
01/01/2026ArezzoSalernitanaChuyển nhượng—
08/07/2025SpalArezzoChuyển nhượng—
15/07/2022AC MonopoliSpalHết hạn mượn 0.22M €220 nghìn €
14/07/2019Foggia U19AC MonopoliChuyển nhượng—
13/08/2018Vigor TraniFoggia U19Chuyển nhượng—
31/07/2017Bari U19Vigor TraniChuyển nhượng—
30/06/2016Bari Under 17Bari U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy50
  • Sức mạnh61
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com