
Matteo Anzolin là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Bari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
330Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 330 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 42% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 330 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/119 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Crotone | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/6 | — | 5,30 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/39 | 0 | 0/3 | — | 6,80 |
| 05/10/2026 | Serie C | @ Salernitana | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/31 | 0 | 3/4 | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs Cosenza Calcio 1914 | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 3 | 4/6 | — | 7,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 25/06/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/01/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/09/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 09/11/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 18/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/09/2026 | Free Player | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Triestina | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2025 | Novara | Triestina | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Triestina | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | Wolfsberger AC | Triestina | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | Juventus U23 | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Juventus U19 | Juventus U23 | Chuyển nhượng | — |
| 21/06/2018 | Venezia Primavera | Juventus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 20/06/2018 | Juventus U19 | Venezia Primavera | Cho mượn | — |
| 03/08/2017 | Venezia Primavera | Juventus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Vicenza U17 | Venezia Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | Pordenone Youth | Vicenza U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh47
- Thể lực36