Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matteo Anzolin

BariHậu vệITA
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Matteo Anzolin là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Bari.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
330Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—443300000078%42%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 330 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/119 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
5/14 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/19 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matteo Anzolin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs CrotoneH 0-065000009/1201/6—5,30
10/10/2026Serie Cvs A.S.D. Giugliano Calcio 1928T 2-0900000132/3900/3—6,80
05/10/2026Serie C@ SalernitanaB 1-2900000222/3103/4—6,30
26/09/2026Serie Cvs Cosenza Calcio 1914T 1-0850000030/3734/6—7,60

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/201918100 nghìn €
25/06/202019200 nghìn €
10/01/202120200 nghìn €
20/06/202120200 nghìn €
19/12/202121200 nghìn €
19/06/202221300 nghìn €
19/09/202221400 nghìn €
09/11/202221400 nghìn €
11/06/202322250 nghìn €
20/12/202323250 nghìn €
16/06/202423250 nghìn €
18/12/202424150 nghìn €
18/06/202524125 nghìn €
16/12/202525175 nghìn €
18/06/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/09/2026Free PlayerBariChuyển nhượng—
30/06/2026TriestinaFree PlayerTrở lại—
29/06/2025NovaraTriestinaCho mượn—
02/02/2025TriestinaNovaraChuyển nhượng—
25/07/2023Wolfsberger ACTriestinaChuyển nhượng—
19/07/2022Juventus U23Wolfsberger ACChuyển nhượng—
31/08/2020Juventus U19Juventus U23Chuyển nhượng—
21/06/2018Venezia PrimaveraJuventus U19Chuyển nhượng—
20/06/2018Juventus U19Venezia PrimaveraCho mượn—
03/08/2017Venezia PrimaveraJuventus U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Vicenza U17Venezia PrimaveraChuyển nhượng—
31/07/2015Pordenone YouthVicenza U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh47
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com