
Matt Phillips
Tiền đạoSCO
35Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Matt Phillips là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch SCO.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/04/2010 | 19 | 200 nghìn € |
| 31/01/2011 | 19 | 1,5 triệu € |
| 07/08/2011 | 20 | 2,0 triệu € |
| 06/02/2012 | 20 | 2,0 triệu € |
| 21/06/2012 | 21 | 2,5 triệu € |
| 01/03/2013 | 21 | 2,5 triệu € |
| 11/07/2013 | 22 | 2,0 triệu € |
| 17/09/2013 | 22 | 6,0 triệu € |
| 07/01/2014 | 22 | 5,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 23 | 4,5 triệu € |
| 11/02/2015 | 23 | 3,0 triệu € |
| 23/09/2015 | 24 | 6,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 25 | 6,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 25 | 6,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 25 | 9,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 26 | 9,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 26 | 9,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 27 | 9,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 28 | 7,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 28 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 5,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 29 | 5,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 30 | 4,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 30 | 4,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 30 | 3,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 25/10/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 32 | 800 nghìn € |
| 20/12/2023 | 32 | 450 nghìn € |
| 23/05/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 26/05/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 02/12/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 11/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.