Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matt Phillips

Tiền đạoSCO
35Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Matt Phillips là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch SCO.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matt Phillips · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/05/2026Hạng Ba Anh@ Stockport CountyB 0-280001118/1147/14—6,39
09/05/2026Hạng Ba Anhvs Stockport CountyB 0-172000005/900/6—6,12
02/05/2026Hạng Ba Anhvs Wigan AthleticT 1-0850010011/1613/13—6,32
25/04/2026Hạng Ba Anh@ Doncaster RoversH 1-176102208/1404/9—8,02
22/04/2026Hạng Ba Anhvs BarnsleyT 1-095003018/1412/11—6,22
18/04/2026Hạng Ba Anhvs Lincoln CityH 2-287002007/1617/27V5,85
15/04/2026Hạng Ba Anh@ Bolton WanderersB 1-531001008/800/4—5,77
11/04/2026Hạng Ba Anh@ Bradford CityT 1-078001006/1236/20—6,27
06/04/2026Hạng Ba Anhvs BlackpoolT 1-083002018/804/13—6,25
03/04/2026Hạng Ba Anh@ Rotherham UnitedH 0-090000027/1300/12—6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 200 nghìn €2011: 1,5 triệu €2011: 2,0 triệu €2012: 2,0 triệu €2012: 2,5 triệu €2013: 2,5 triệu €2013: 2,0 triệu €2013: 6,0 triệu €2014: 5,0 triệu €2014: 4,5 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2018: 9,0 triệu €2018: 9,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 5,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20102026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/04/201019200 nghìn €
31/01/2011191,5 triệu €
07/08/2011202,0 triệu €
06/02/2012202,0 triệu €
21/06/2012212,5 triệu €
01/03/2013212,5 triệu €
11/07/2013222,0 triệu €
17/09/2013226,0 triệu €
07/01/2014225,0 triệu €
11/08/2014234,5 triệu €
11/02/2015233,0 triệu €
23/09/2015246,0 triệu €
19/04/2016256,0 triệu €
31/07/2016256,0 triệu €
19/02/2017259,0 triệu €
27/06/2017269,0 triệu €
01/01/2018269,0 triệu €
27/05/2018279,0 triệu €
27/06/2019287,0 triệu €
26/02/2020287,0 triệu €
07/04/2020295,5 triệu €
12/10/2020295,5 triệu €
17/03/2021304,0 triệu €
07/06/2021304,0 triệu €
23/11/2021303,0 triệu €
12/05/2022311,5 triệu €
25/10/2022311,0 triệu €
26/10/2022311,0 triệu €
31/05/202332800 nghìn €
20/12/202332450 nghìn €
23/05/202433400 nghìn €
29/12/202433300 nghìn €
26/05/202534200 nghìn €
02/12/202534150 nghìn €
11/05/202635100 nghìn €
05/10/20263575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/10/2026Free PlayerRetiredTự do—
30/06/2026Stevenage BoroughFree PlayerTrở lại—
12/02/2026Free PlayerStevenage BoroughChuyển nhượng—
01/02/2026Oxford UnitedFree PlayerTrở lại—
31/07/2024West Bromwich AlbionOxford UnitedChuyển nhượng—
05/07/2016Queens Park RangersWest Bromwich AlbionHết hạn mượn 6.5M €6,5 triệu €
22/08/2013BlackpoolQueens Park RangersHết hạn mượn 5.8M €5,8 triệu €
05/11/2011Sheffield UnitedBlackpoolCho mượn—
13/10/2011BlackpoolSheffield UnitedChuyển nhượng—
30/08/2010Wycombe WanderersBlackpoolHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2008Wycombe Wanderers U18Wycombe WanderersChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy46
  • Sức mạnh41
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com