
Matt Phillips
Tiền đạoSCO
35Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Matt Phillips là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch SCO.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/11 | 4 | 7/14 | — | 6,39 |
| 09/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 0/6 | — | 6,12 |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 3/13 | — | 6,32 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | H 1-1 | 76 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/14 | 0 | 4/9 | — | 8,02 |
| 22/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | T 1-0 | 95 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 8/14 | 1 | 2/11 | — | 6,22 |
| 18/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Lincoln City | H 2-2 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/16 | 1 | 7/27 | V | 5,85 |
| 15/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bolton Wanderers | B 1-5 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/4 | — | 5,77 |
| 11/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/12 | 3 | 6/20 | — | 6,27 |
| 06/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 4/13 | — | 6,25 |
| 03/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Rotherham United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/13 | 0 | 0/12 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/04/2010 | 19 | 200 nghìn € |
| 31/01/2011 | 19 | 1,5 triệu € |
| 07/08/2011 | 20 | 2,0 triệu € |
| 06/02/2012 | 20 | 2,0 triệu € |
| 21/06/2012 | 21 | 2,5 triệu € |
| 01/03/2013 | 21 | 2,5 triệu € |
| 11/07/2013 | 22 | 2,0 triệu € |
| 17/09/2013 | 22 | 6,0 triệu € |
| 07/01/2014 | 22 | 5,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 23 | 4,5 triệu € |
| 11/02/2015 | 23 | 3,0 triệu € |
| 23/09/2015 | 24 | 6,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 25 | 6,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 25 | 6,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 25 | 9,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 26 | 9,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 26 | 9,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 27 | 9,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 28 | 7,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 28 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 5,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 29 | 5,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 30 | 4,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 30 | 4,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 30 | 3,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 25/10/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 32 | 800 nghìn € |
| 20/12/2023 | 32 | 450 nghìn € |
| 23/05/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 26/05/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 02/12/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 11/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Free Player | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2026 | Stevenage Borough | Free Player | Trở lại | — |
| 12/02/2026 | Free Player | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Oxford United | Free Player | Trở lại | — |
| 31/07/2024 | West Bromwich Albion | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2016 | Queens Park Rangers | West Bromwich Albion | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 22/08/2013 | Blackpool | Queens Park Rangers | Hết hạn mượn 5.8M € | 5,8 triệu € |
| 05/11/2011 | Sheffield United | Blackpool | Cho mượn | — |
| 13/10/2011 | Blackpool | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2010 | Wycombe Wanderers | Blackpool | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2008 | Wycombe Wanderers U18 | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh41
- Thể lực44