
Matt Doherty là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Sheffield United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
183Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 141 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 70% | 0 | 0 | 6,95 |
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 33% | 0 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/111 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/17 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Fleetwood Town | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 66/72 | 1 | 5/6 | — | 7,05 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 5,90 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | T 2-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 1/4 | — | 6,36 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Blackburn Rovers | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/37 | 0 | 2/4 | — | 6,76 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Mansfield Town | T 3-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/05/2012 | 20 | — |
| 18/07/2012 | 20 | 150 nghìn € |
| 01/03/2013 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/07/2013 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/02/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 23/09/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 19/04/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 31/08/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 26/02/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 17/09/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 12/08/2018 | 26 | 2,5 triệu € |
| 16/10/2018 | 26 | 4,5 triệu € |
| 18/12/2018 | 26 | 10,0 triệu € |
| 04/03/2019 | 27 | 15,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 27 | 15,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 27 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 16,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 28 | 20,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 29 | 18,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 29 | 16,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 29 | 12,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 30 | 12,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 30 | 12,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 31 | 9,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 31 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 31 | 4,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 32 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 32 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 33 | 2,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 33 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2026 | 34 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Wolverhampton Wanderers | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Atletico Madrid | Wolverhampton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Tottenham Hotspur | Atletico Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2020 | Wolverhampton Wanderers | Tottenham Hotspur | Hết hạn mượn 16.8M € | 16,8 triệu € |
| 03/01/2013 | Bury | Wolverhampton Wanderers | Cho mượn | — |
| 03/10/2012 | Wolverhampton Wanderers | Bury | Chuyển nhượng | — |
| 19/05/2012 | Hibernian F.C. | Wolverhampton Wanderers | Cho mượn | — |
| 30/01/2012 | Wolverhampton Wanderers | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2010 | Bohemians | Wolverhampton Wanderers | Hết hạn mượn 0.09M € | 90 nghìn € |
| 30/06/2009 | Belvedere FC | Bohemians | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh66
- Thể lực55