Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matis Carvalho

27Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Matis Carvalho là thủ môn 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Le Puy Foot 43 Auvergne.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
29Cứu thua
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—1010900291668%85%105,03

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,03

Thủ môn

Cứu thua
29
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
206/302 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
45/139 (32%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matis Carvalho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Pháp@ AubagneT 1-09030116/2701/1——
04/10/2026National Phápvs Thionville FCT 1-09050011/2100/1V—
27/09/2026National Pháp@ ValenciennesB 1-29050118/2901/1—5,70
19/09/2026National Phápvs VillefrancheT 4-19030114/280——6,10
12/09/2026National Pháp@ Quevilly Rouen MétropoleB 1-29010124/280——6,00
05/09/2026National Phápvs US OrléansH 1-19020126/3101/1—6,10
29/08/2026National Pháp@ Cannes ASB 0-29041024/330——5,60
21/08/2026National Phápvs AmiensT 1-09010021/4201/1—6,18
15/08/2026National Pháp@ Versailles 78B 0-19010036/3911/1—6,90
08/08/2026National Pháp@ BastiaT 2-09040016/2401/1—7,67

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: —2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201920150 nghìn €
18/12/201920150 nghìn €
02/08/202021200 nghìn €
14/10/202021200 nghìn €
03/06/202122200 nghìn €
15/12/202122200 nghìn €
29/05/202223200 nghìn €
01/11/202223300 nghìn €
26/06/202324300 nghìn €
18/10/202324—
14/10/202526200 nghìn €
07/12/202526200 nghìn €
22/03/202626250 nghìn €
24/05/202627250 nghìn €
20/09/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/09/2023Free playerLe Puy Foot 43 AuvergneChuyển nhượng—
30/06/2023Montpellier BFree playerTrở lại—
30/06/2019Toulouse FC IIMontpellier BChuyển nhượng—
30/06/2018Toulouse U19Toulouse FC IIChuyển nhượng—
30/06/2016Toulouse FC U17Toulouse U19Chuyển nhượng—
30/06/2015ES La Rochelle JugendToulouse FC U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com