Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matija Malekinusic

Novi PazarTiền đạoCRO
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Matija Malekinusic là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Novi Pazar.

Tiểu sử Matija Malekinusic

Matija Malekinusic là tiền đạo của câu lạc bộ Novi Pazar, mang quốc tịch Croatia, sinh ngày 27/01/1999 và 27 tuổi. Cầu thủ thuận chân phải. Ngày 16/07/2025, Malekinusic chuyển từ HSK Zrinjski Mostar sang Novi Pazar theo hình thức chuyển nhượng. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 450 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 500 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029, và trong mùa 2026-2027, cầu thủ được ghi nhận tại giải SuperLiga Serbia.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matija Malekinusic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradB 1-2dự bị00000—0———
11/10/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeB 0-1dự bị00000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Jagiellonia BialystokB 1-34500000—0——6,30
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Jagiellonia BialystokB 1-26200000—0—V6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/202122300 nghìn €
07/12/202122300 nghìn €
15/06/202223300 nghìn €
27/11/202223200 nghìn €
01/06/202324200 nghìn €
18/12/202324350 nghìn €
10/06/202425400 nghìn €
18/12/202425400 nghìn €
17/03/202526350 nghìn €
03/06/202526300 nghìn €
10/12/202526500 nghìn €
04/06/202627450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2025HSK Zrinjski MostarNovi PazarChuyển nhượng—
30/06/2021NK Croatia SesveteHSK Zrinjski MostarChuyển nhượng—
25/07/2019NK Trnje ZagrebNK Croatia SesveteChuyển nhượng—
16/08/2018Dinamo Zagreb U19NK Trnje ZagrebChuyển nhượng—
30/06/2016Dinamo Zagreb U18Dinamo Zagreb U19Chuyển nhượng—
30/06/2014GNK Dinamo Zagreb YouthDinamo Zagreb U18Chuyển nhượng—
08/08/2013HNK Segesta Sisak YouthGNK Dinamo Zagreb YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy51
  • Sức mạnh39
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com