
Matias Zaldivia
Matias Zaldivia là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Universidad de Chile.
Tiểu sử Matias Zaldivia
Matias Zaldivia là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Universidad de Chile, mang quốc tịch Chile và hiện 36 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 81 kg, thuận chân phải và có ngày sinh 22/01/1990. Mùa 2026, cầu thủ có 26 trận ra sân, 2 bàn thắng, 1 kiến tạo, 2190 phút thi đấu và điểm trung bình 7,02. Giá trị thị trường là 350 nghìn €, mức cao nhất 600 nghìn € ghi nhận năm (2019), hợp đồng đến 30/12/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/12/2022, khi cầu thủ chuyển từ Colo Colo đến Universidad de Chile.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 18 | 17 | 1.546 | 2 | 0 | 1 | 15 | 4 | 81% | 65% | 4 | 0 | 7,01 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 4 | 4 | 330 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 71% | 0 | 0 | 7,11 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 4 | 3 | 314 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 57% | 0 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.546 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 842/1034 (81%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 79/168 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 99
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 106/163 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 65 / 36
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 21
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 210
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 330 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 185/225 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/36 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/21 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 314 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/178 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/24 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/28 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | T 6-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 84/91 | 3 | 9/18 | — | 8,14 |
| 08/10/2026 | Chilean Cup | @ CSD Antofagasta | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 53/63 | 3 | 4/12 | — | 6,57 |
| 28/09/2026 | Chilean Cup | vs Everton CD | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/45 | 3 | 6/7 | — | 6,63 |
| 25/09/2026 | Chilean Cup | @ Everton CD | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/69 | 0 | 6/8 | — | 7,63 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes La Serena | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/61 | 3 | 8/13 | — | 6,74 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | vs Coquimbo Unido | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/54 | 3 | 4/6 | — | 6,80 |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 53/68 | 0 | 5/10 | — | 7,22 |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/43 | 2 | 4/6 | V | 6,82 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/67 | 2 | 6/7 | — | 6,97 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/53 | 1 | 8/11 | — | 7,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2011 | 20 | 125 nghìn € |
| 13/07/2015 | 24 | 350 nghìn € |
| 18/10/2017 | 26 | 450 nghìn € |
| 02/06/2018 | 27 | 600 nghìn € |
| 21/05/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 06/12/2019 | 28 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 09/11/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 10/03/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/10/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 27/03/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 15/06/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 14/11/2022 | 31 | 175 nghìn € |
| 03/04/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 19/07/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 33 | 450 nghìn € |
| 11/11/2024 | 33 | 450 nghìn € |
| 29/06/2025 | 34 | 450 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 07/06/2026 | 35 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | Colo Colo | Universidad de Chile | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2016 | Arsenal de Sarandi | Colo Colo | Hết hạn mượn 0.32M € | 320 nghìn € |
| 08/08/2012 | Chacarita juniors | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Club Atlético Chacarita Juniors II | Chacarita juniors | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh78
- Thể lực64