
Matías Vera
30Tuổi
176Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Matías Vera là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Central Cordoba SDE.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
27Đá chính
2.331Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/16Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 28 | 27 | 2.331 | 0 | 0 | 1 | 16 | 3 | 84% | 50% | 6 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.331 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/16
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 12/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 816/966 (84%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 10/41 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 62/110 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/60
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 117/233 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 92 / 87
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 261
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 3 | 3/4 | V | 5,96 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 1/2 | — | 6,26 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/42 | 7 | 11/17 | — | 6,39 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/50 | 3 | 8/13 | — | 6,77 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/60 | 1 | 1/7 | — | 6,82 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/32 | 1 | 3/6 | — | 6,62 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/33 | 2 | 5/7 | — | 6,85 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/53 | 1 | 3/6 | — | 6,41 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/47 | 0 | 3/8 | — | 6,61 |
| 11/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/36 | 0 | 3/4 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 19 | 350 nghìn € |
| 02/11/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 02/06/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/03/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 26/05/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 29/11/2019 | 24 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 950 nghìn € |
| 25/08/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2020 | 25 | 1,8 triệu € |
| 08/07/2021 | 25 | 1,8 triệu € |
| 08/11/2021 | 26 | 1,8 triệu € |
| 17/08/2022 | 26 | 1,8 triệu € |
| 07/11/2022 | 27 | 1,8 triệu € |
| 04/04/2023 | 27 | 1,3 triệu € |
| 03/07/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 03/10/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 12/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 03/04/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 21/05/2026 | 30 | 350 nghìn € |
| 16/09/2026 | 30 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2025 | Free Player | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Olimpia Asuncion | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2023 | Houston Dynamo | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Argentinos Juniors | Houston Dynamo | Cho mượn | — |
| 08/01/2023 | Houston Dynamo | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | CA San Lorenzo | Houston Dynamo | Hết hạn mượn 0.89431M € | 894 nghìn € |
| 30/12/2018 | O.Higgins | CA San Lorenzo | Cho mượn | — |
| 09/01/2018 | CA San Lorenzo | O.Higgins | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Nueva Chicago | CA San Lorenzo | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 28/02/2015 | Nueva Chicago U20 | Nueva Chicago | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật55
- Tư duy50
- Sức mạnh60
- Thể lực58