
Matias Valenti
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Matias Valenti là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo AA Estudiantes (Río Cuarto).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
19Đá chính
1.715Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/16Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 21 | 19 | 1.670 | 0 | 0 | 1 | 16 | 2 | 72% | 57% | 8 | 0 | 6,31 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.670 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/16
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 467/640 (72%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 59/144 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 33
- Phá bóng
- 97
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 100/173 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 55 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 48
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 216
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 3 | 4/6 | — | 6,54 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/38 | 3 | 8/12 | V | 5,71 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/17 | 1 | 5/8 | — | 6,29 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 38/48 | 2 | 11/15 | — | 6,79 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 39/50 | 3 | 8/13 | — | 6,85 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 1 | 5/11 | — | 6,29 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 2 | 3/7 | V | 6,20 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/36 | 1 | 6/10 | — | 6,62 |
| 08/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 225 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/05/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh73
- Thể lực57