
Matías Tissera
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Matías Tissera là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Instituto de Córdoba.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
15Đá chính
1.152Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
384Phút/bàn
15/29Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 19 | 13 | 1.010 | 2 | 0 | 1 | 26 | 12 | 73% | 32% | 2 | 0 | 6,50 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 2 | 142 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 76% | 62% | 0 | 0 | 4,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.010 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/26
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 2/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/5
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/187 (73%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/115 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 48
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 4,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/17 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/13 | 4 | 8/15 | — | 6,42 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/17 | 0 | 2/3 | — | 6,32 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | T 4-1 | 66 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 13/15 | 0 | 2/9 | V | 6,86 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 2/5 | — | 6,57 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 1/8 | V | 6,32 |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | B 2-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 0/7 | — | 6,15 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 14/17 | 1 | 2/5 | — | 6,42 |
| 28/08/2026 | Copa Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | 67 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 2 | 4/7 | — | 7,81 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 2/5 | — | 6,12 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/11 | 1 | 4/9 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/04/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/02/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/10/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 07/02/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 27/11/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 02/03/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 27 | 1,7 triệu € |
| 01/12/2024 | 28 | 1,7 triệu € |
| 01/06/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 21/05/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/03/2026 | Ludogorets Razgrad | Instituto de Córdoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | CA Huracan | Ludogorets Razgrad | Cho mượn | — |
| 03/01/2025 | Ludogorets Razgrad | CA Huracan | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 11/02/2022 | CA Platense | Ludogorets Razgrad | Hết hạn mượn 0.881M € | 881 nghìn € |
| 15/03/2021 | Club Atlético Newell's Old Boys II | CA Platense | Hết hạn mượn 0.224114M € | 224 nghìn € |
| 30/01/2021 | CA Platense | Club Atlético Newell's Old Boys II | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Club Atlético Newell's Old Boys II | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Independiente Rivadavia | Club Atlético Newell's Old Boys II | Cho mượn | — |
| 24/08/2018 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Independiente Rivadavia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Quilmes | Club Atlético Newell's Old Boys II | Cho mượn | — |
| 13/08/2017 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Newells U20 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật42
- Tư duy37
- Sức mạnh30
- Thể lực50