
Matías Sepúlveda
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Matías Sepúlveda là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Club Atlético Lanús.
Tiểu sử Matías Sepúlveda
Cầu thủ Matías Sepúlveda là tiền vệ, mang quốc tịch Chile và 27 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Club Atlético Lanús. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 74 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 33 trận với 1189 phút thi đấu, điểm trung bình 6,58 và 2 kiến tạo. Ở VĐQG Argentina, cầu thủ có 23 trận và 2 kiến tạo; tại Copa Libertadores có 6 trận; tại Copa Sudamericana có 2 trận. Giá trị thị trường là 1,2 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
34Trận ra sân
12Đá chính
1.257Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/26Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 24 | 10 | 983 | 0 | 0 | 2 | 18 | 4 | 80% | 47% | 5 | 0 | 6,56 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 2 | 192 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 67% | 66% | 1 | 0 | 6,62 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 75% | 36% | 0 | 0 | 6,57 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 75% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 983 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/18
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 335/417 (80%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 23/87 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/37 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/146 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 65
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 223
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/53 (67%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/30 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/16 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/14 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/25 | 1 | 8/19 | V | 6,38 |
| 13/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/10 | 2 | 6/8 | — | 7,20 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/1 | — | 6,85 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | T 3-0 | 88 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 37/45 | 1 | 5/9 | — | 7,56 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/5 | 1 | 2/4 | — | 6,86 |
| 29/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/10 | 2 | 2/4 | — | 6,95 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,34 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | B 1-3 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/6 | 1 | 4/7 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 02/06/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/05/2019 | 20 | 475 nghìn € |
| 06/12/2019 | 20 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 575 nghìn € |
| 09/11/2020 | 21 | 650 nghìn € |
| 10/03/2021 | 21 | 650 nghìn € |
| 21/10/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 27/03/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 15/06/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 14/11/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 03/04/2023 | 24 | 650 nghìn € |
| 19/07/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 11/11/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 21/05/2026 | 27 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật67
- Tư duy60
- Sức mạnh52
- Thể lực46