
Matías Segovia là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo America MG.
Tiểu sử Matías Segovia
Matías Segovia là tiền đạo người Paraguay, 23 tuổi, hiện thi đấu cho America MG. Cầu thủ cao 165 cm, nặng 54 kg và thuận chân trái, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Mùa 2026, Matías Segovia ra sân 29 trận với 1736 phút thi đấu, ghi 4 bàn, kiến tạo 3 lần và đạt điểm trung bình 5,91. Tại Serie B Brazil, cầu thủ có 3 bàn và 3 kiến tạo sau 25 trận, còn ở Copa Sul-Sudeste ghi 1 bàn sau 4 trận. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, cao nhất đạt 4,0 triệu € vào năm 2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
19Đá chính
1.693Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
564Phút/bàn
16/40Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 26 | 19 | 1.693 | 3 | 0 | 3 | 40 | 16 | 83% | 48% | 4 | 0 | 6,84 |
| Copa Sul-Sudeste | — | — | 4 | 4 | 132 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.693 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 16/40
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 25
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 26/55
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/6
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 669/798 (83%)
- Chuyền quyết định
- 47
- Tạt bóng chính xác
- 23/88 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 49/72 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/167 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 80 / 82
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 299
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sul-Sudeste · 4 trận ra sân, 132 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 34/42 | 1 | 3/8 | V | 6,36 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 39/46 | 0 | 7/14 | — | 6,57 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 39/45 | 1 | 5/9 | — | 6,58 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/31 | 2 | 5/7 | — | 6,34 |
| 29/09/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 35/47 | 0 | 3/9 | — | 6,22 |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/28 | 1 | 8/11 | — | 6,56 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/28 | 3 | 3/3 | — | 6,74 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 2 | 2/3 | — | 6,58 |
| 22/07/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 26/30 | 1 | 1/5 | V | 6,80 |
| 18/07/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | H 1-1 | 89 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 32/35 | 1 | 2/4 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2020 | 17 | 150 nghìn € |
| 13/10/2020 | 17 | 150 nghìn € |
| 03/02/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 14/06/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 16/02/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 20 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 20 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 17/11/2024 | 21 | 2,8 triệu € |
| 28/05/2025 | 22 | 2,2 triệu € |
| 14/10/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 22 | 900 nghìn € |
| 18/05/2026 | 23 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật56
- Tư duy60
- Sức mạnh40
- Thể lực37