
Matías Segovia là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo America MG.
Tiểu sử Matías Segovia
Matías Segovia là tiền đạo thi đấu cho America MG, mang quốc tịch Paraguay, sinh ngày 04/01/2003 và hiện 23 tuổi. Trong mùa 2026 tại Serie B Brazil, anh ra sân 27 trận với 1783 phút, ghi 4 bàn và có 3 kiến tạo, điểm trung bình 6,89. Anh cũng thi đấu 4 trận tại Copa Sul-Sudeste, ghi 1 bàn. Cầu thủ cao 165 cm, nặng 54 kg, thuận chân trái, giá trị thị trường hiện ở mức 700 nghìn €, cao nhất được ghi nhận là 4,0 triệu € (2023).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
20Đá chính
1.783Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
445Phút/bàn
17/41Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 27 | 20 | 1.783 | 4 | 0 | 3 | 41 | 17 | 83% | 47% | 4 | 0 | 6,89 |
| Cúp Sul-Sudeste Brazil | — | — | 4 | 4 | 132 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.783 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 17/41
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 25
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 27/58
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/7/7
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 690/825 (83%)
- Chuyền quyết định
- 49
- Tạt bóng chính xác
- 24/91 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 50/74 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 84/176 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 81 / 88
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 317
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/10/2026
Cúp Sul-Sudeste Brazil · 4 trận ra sân, 132 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/10/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 21/27 | 0 | 3/9 | — | 8,11 |
| 18/10/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 34/42 | 1 | 3/8 | V | 6,36 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 39/46 | 0 | 7/14 | — | 6,57 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 39/45 | 1 | 5/9 | — | 6,58 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/31 | 2 | 5/7 | — | 6,34 |
| 29/09/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 35/47 | 0 | 3/9 | — | 6,22 |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/28 | 1 | 8/11 | — | 6,56 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/28 | 3 | 3/3 | — | 6,74 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 2 | 2/3 | — | 6,58 |
| 22/07/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 26/30 | 1 | 1/5 | V | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2020 | 17 | 150 nghìn € |
| 13/10/2020 | 17 | 150 nghìn € |
| 03/02/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 14/06/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 16/02/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 20 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 20 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 17/11/2024 | 21 | 2,8 triệu € |
| 28/05/2025 | 22 | 2,2 triệu € |
| 14/10/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 22 | 900 nghìn € |
| 18/05/2026 | 23 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật56
- Tư duy60
- Sức mạnh40
- Thể lực37