
Matías Roskopf là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Oriente Petrolero.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
274Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
274Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 4 | 2 | 212 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 68% | 40% | 0 | 0 | 6,72 |
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 3 | 0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 66% | 42% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/38 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/30 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Universitario De Vinto | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 3/8 | — | 6,33 |
| 21/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Blooming | T 3-1 | 58 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/15 | 1 | 3/7 | — | 7,52 |
| 18/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Tomayapo | T 2-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/6 | — | 6,78 |
| 12/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Potosi | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Club Guabira | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 1 | 3/7 | — | 6,45 |
| 31/08/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Blooming | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 3/8 | — | 6,59 |
| 26/08/2026 | Primera División Bolivia | @ Gualberto Villarroel Deportivo San José | H 3-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,55 |
| 22/08/2026 | Primera División Bolivia | vs San Antonio Bulo Bulo | T 4-0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | — | 0 | — | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 22/10/2018 | 20 | 350 nghìn € |
| 17/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/12/2019 | 21 | 275 nghìn € |
| 09/04/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/09/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 31/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 05/12/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/03/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 15/10/2024 | 26 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | CD Malacateco | Oriente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Maricá Futebol Clube | CD Malacateco | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2025 | Atlante FC | Maricá Futebol Clube | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2023 | Colón FC de Uruguay | Atlante FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Central Espanol | Colón FC de Uruguay | Chuyển nhượng | — |
| 22/04/2021 | Free player | Central Espanol | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2020 | FC Universitatea Cluj | Free player | Trở lại | — |
| 21/08/2020 | Apollon Limassol FC | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | FC Rapid 1923 | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AFC Hermannstadt | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2019 | Boca Juniors Reserves | AFC Hermannstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Montevideo City Torque | Boca Juniors Reserves | Cho mượn | — |
| 16/01/2018 | Boca Juniors Reserves | Montevideo City Torque | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Colon U20 | Boca Juniors U20 | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |