
Matías Pérez
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
2,7 triệu €Giá trị
Matías Pérez là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Racing Club de Avellaneda.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
195Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 3 | 2 | 195 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 84% | 58% | 1 | 0 | 6,54 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/174 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/24 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/29 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/3 | — | 6,34 |
| 28/09/2026 | Copa Argentina | vs Boca Juniors | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 43/51 | 1 | 8/13 | — | 6,89 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 101/118 | 0 | 7/13 | V | 6,40 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Ameliano | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/35 | 3 | 6/8 | — | 6,94 |
| 02/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Luqueno | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/55 | 3 | 6/10 | — | 7,49 |
| 29/07/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo 2 de Mayo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 77/87 | 0 | 3/6 | V | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/10/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/05/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 05/09/2022 | 23 | 750 nghìn € |
| 25/10/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 12/04/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 04/10/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 24 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 25 | 2,8 triệu € |
| 12/05/2025 | 26 | 2,8 triệu € |
| 01/12/2025 | 26 | 2,8 triệu € |
| 17/05/2026 | 27 | 2,7 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,7 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Cerro Porteno | Racing Club de Avellaneda | Hết hạn mượn 2.35M € | 2,4 triệu € |
| 14/01/2025 | FC Orenburg | Cerro Porteno | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 31/12/2022 | Club Atlético Lanús | FC Orenburg | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 31/08/2020 | Club Atlético Lanús II | Club Atlético Lanús | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Lanus U20 | Club Atlético Lanús II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy41
- Sức mạnh76
- Thể lực64