
Matías Pellegrini
26Tuổi
176Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
1,7 triệu €Giá trị
Matías Pellegrini là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Velez Sarsfield.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
20Đá chính
1.707Phút
3Bàn thắng
6Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
569Phút/bàn
11/31Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 21 | 18 | 1.508 | 3 | 0 | 5 | 30 | 11 | 73% | 46% | 7 | 0 | 6,61 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 2 | 199 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 82% | 56% | 1 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.508 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 11/30
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 21/50
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/5
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 412/564 (73%)
- Chuyền quyết định
- 28
- Tạt bóng chính xác
- 14/51 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/32 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 134/287 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 45 / 43
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 89 / 110
- Bị tước bóng
- 29
- Mất quyền kiểm soát
- 302
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/62 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/25 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 23/32 | 2 | 9/21 | — | 6,61 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/29 | 4 | 16/26 | V | 5,98 |
| 03/09/2026 | Copa Argentina | vs Boca Juniors | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 37/43 | 2 | 7/15 | V | 6,25 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 29/43 | 2 | 7/15 | — | 6,37 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 16/23 | 1 | 4/9 | — | 5,75 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 32/46 | 3 | 5/20 | V | 6,09 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/33 | 0 | 2/12 | V | 5,85 |
| 04/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 30/37 | 4 | 7/20 | V | 6,74 |
| 31/07/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | T 3-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/24 | 1 | 4/11 | V | 6,61 |
| 25/07/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 5/9 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2018 | 18 | 1,8 triệu € |
| 05/08/2019 | 19 | 6,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 19 | 6,0 triệu € |
| 27/02/2020 | 19 | 7,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 6,7 triệu € |
| 25/08/2020 | 20 | 7,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 20 | 7,5 triệu € |
| 19/10/2021 | 21 | 4,8 triệu € |
| 07/02/2022 | 21 | 4,4 triệu € |
| 23/05/2022 | 22 | 4,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 22 | 4,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 22 | 3,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 24 | 2,2 triệu € |
| 29/09/2024 | 24 | 1,7 triệu € |
| 12/12/2024 | 24 | 1,7 triệu € |
| 01/04/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 25 | 1,3 triệu € |
| 17/03/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 26 | 1,7 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,7 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2024 | New York City Football Club | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2022 | Inter Miami CF | New York City Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Estudiantes La Plata | Inter Miami CF | Cho mượn | — |
| 29/07/2021 | Inter Miami CF | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Estudiantes La Plata | Inter Miami CF | Cho mượn | — |
| 26/07/2019 | Inter Miami CF | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2019 | Estudiantes La Plata | Inter Miami CF | Hết hạn mượn 8.181M € | 8,2 triệu € |
| 30/06/2018 | Club Estudiantes de La Plata II | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật68
- Tư duy56
- Sức mạnh44
- Thể lực48