
Matías Panigazzi
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Matías Panigazzi là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Rasisalai United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
208Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 208 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 80% | 31% | 1 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/57 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/16 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | B 1-5 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 5,73 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 12/14 | 0 | — | — | 6,86 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 2 | 3/7 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ BG Pathum United | B 2-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 2/5 | V | 5,40 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 1-2 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 7,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 14/06/2026 | 29 | 150 nghìn € |
| 22/09/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Hong Kong Rangers | Rasisalai United | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2025 | Royal Thai Navy FC | Hong Kong Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sisaket United | Royal Thai Navy FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2023 | Sakon Nakhon FC | Sisaket United | Chuyển nhượng | — |