
Matías Orozco là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Castellon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
562Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
562Phút/bàn
9/20Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 296 | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 88% | 43% | 2 | 0 | 6,98 |
| Cúp Toulon | 2026 | — | 4 | 4 | 266 | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 71% | 51% | 2 | 0 | 4,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 296 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/176 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/12 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/37 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Toulon · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 4,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/163 (71%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/25 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/31 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/35 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | T 3-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/35 | 1 | 3/8 | V | 6,40 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/34 | 2 | 3/7 | — | 6,33 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Paraguay | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 1/4 | — | 6,70 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 3/3 | — | 6,27 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | T 5-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/37 | 1 | 2/4 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 43/50 | 1 | 6/12 | V | 6,55 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 20/20 | 1 | 2/6 | — | 7,40 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/34 | 0 | 3/5 | — | 7,09 |
| 11/06/2026 | Cúp Toulon | vs U23 Tunisia | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 29/42 | 1 | 5/10 | V | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/03/2026 | 18 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 18 | 1,4 triệu € |
| 01/09/2026 | 18 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Brighton Hove Albion | Castellon | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2026 | Deportivo Cali | Brighton Hove Albion | Hết hạn mượn 4.1M € | 4,1 triệu € |
| 30/06/2025 | Deportivo Cali U20 | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật54
- Tư duy59
- Sức mạnh52
- Thể lực56