
Matías Nahuel González là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Volos NPS.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
627Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
156Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 505 | 2 | 0 | 0 | 10 | 4 | 76% | 32% | 1 | 0 | 6,69 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 122 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 90% | 50% | 0 | 0 | 7,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 505 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/143 (76%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 5/15 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/67 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 41
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 7,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/41 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 4/10 | — | 6,38 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 19/26 | 2 | 5/13 | — | 6,42 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEK Athens | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 15/17 | 1 | 4/15 | — | 6,72 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Kalamata F.C | B 1-3 | 77 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 21/30 | 0 | 3/9 | V | 6,74 |
| 09/09/2026 | Greek Cup | @ Olympiacos Piraeus | B 2-3 | 32 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/11 | 1 | 3/7 | — | 6,72 |
| 05/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/20 | 0 | 6/10 | — | 6,15 |
| 01/09/2026 | Greek Cup | vs Kalamata F.C | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 4 | 26/30 | 0 | 5/9 | — | 8,20 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 26/29 | 0 | 0/4 | — | 8,20 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 0/6 | — | 6,24 |
| 18/08/2026 | Greek Cup | @ Iraklis | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/10/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/05/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/09/2022 | 20 | 1,7 triệu € |
| 25/10/2022 | 20 | 1,7 triệu € |
| 03/07/2023 | 21 | 1,3 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 10/03/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 05/03/2026 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 250 nghìn € |
| 30/09/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2026 | CA Banfield | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Club Atletico Banfield II | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Banfield U20 | Club Atletico Banfield II | Chuyển nhượng | — |