
Matias Mijail Perello
24Tuổi
165Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Matias Mijail Perello là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Independiente del Valle.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
39Trận ra sân
25Đá chính
2.027Phút
11Bàn thắng
5Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
184Phút/bàn
18/63Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 29 | 19 | 1.565 | 9 | 0 | 4 | 55 | 15 | 66% | 52% | 4 | 0 | 6,90 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 9 | 5 | 391 | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 62% | 43% | 0 | 0 | 6,54 |
| Copa Ecuador | 2026 | — | 1 | 1 | 71 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Siêu cúp Ecuador | — | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.565 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 15/55
- Sút trong vòng cấm
- 33
- Sút ngoài vòng cấm
- 22
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 11
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 22/40
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/7/9
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 231/349 (66%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 20/68 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/49 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/140 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 72 / 60
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 230
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 391 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/110 (62%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/21 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/41 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Copa Ecuador · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 71 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Siêu cúp Ecuador · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Macara | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/15 | 3 | 5/7 | V | 6,34 |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Sociedad Deportiva Aucas | T 2-1 | 86 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 14/22 | 2 | 3/3 | — | 6,31 |
| 18/09/2026 | Copa Libertadores | @ Flamengo - RJ | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/21 | 4 | 6/12 | — | 5,86 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | T 3-2 | 69 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 5/10 | 0 | 1/1 | — | 7,11 |
| 11/09/2026 | Copa Libertadores | vs Flamengo - RJ | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 6,59 |
| 06/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 8/15 | 1 | 1/3 | — | 6,62 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Barcelona SC(ECU) | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,26 |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/17 | 3 | 7/12 | — | 6,51 |
| 26/08/2026 | Copa Libertadores | vs Deportes Tolima | T 3-1 | 8 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/4 | 1 | 3/4 | — | 7,91 |
| 22/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | T 3-2 | 66 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 6/10 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 01/04/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 24 | 1,8 triệu € |
| 02/06/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
| 14/09/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật62
- Tư duy62
- Sức mạnh39
- Thể lực37