
Matias Lloci là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KSC Lokeren.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
630Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 3 | 12 | 3 | 84% | 50% | 1 | 0 | 7,33 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 187/221 (84%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 13/38 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/71 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 30
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Excelsior Virton | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 48/58 | 3 | 10/16 | — | 7,01 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 6-2 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 31/32 | 4 | 6/11 | — | 8,43 |
| 07/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Francs Borains | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 30/38 | 1 | 5/10 | — | 6,16 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 38/46 | 3 | 9/13 | — | 7,12 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 8/14 | 0 | 2/6 | — | 7,56 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC Seraing | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 32/33 | 3 | 4/15 | V | 7,70 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 19/28 | 1 | 3/10 | V | 6,22 |
| 11/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/53 | 1 | 6/9 | — | 7,24 |
| 04/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Jong Genk | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 0 | 3/10 | V | 6,25 |
| 22/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RSCA Futures | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 30/39 | 0 | 0/9 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/10/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/10/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/05/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/05/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/11/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/03/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 26 | 300 nghìn € |
| 14/10/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/09/2025 | Free player | KSC Lokeren | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2025 | Teuta Durres | Free player | Trở lại | — |
| 08/01/2024 | Free player | Teuta Durres | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Excelsior Virton | Free player | Trở lại | — |
| 07/08/2022 | KVC Westerlo | Excelsior Virton | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Omonia Aradippou | KVC Westerlo | Cho mượn | — |
| 05/09/2021 | KVC Westerlo | Omonia Aradippou | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Gent B | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | KAA Gent U19 | Gent B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | KAA Gent U17 | KAA Gent U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | KAA Gent Youth | KAA Gent U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SV Zulte Waregem Youth | KAA Gent Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Beerschot AC Youth | SV Zulte Waregem Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh52
- Thể lực47