
Matias Godoy
24Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Matias Godoy là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Aldosivi Mar del Plata.
Tiểu sử Matias Godoy
Matias Godoy là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Aldosivi Mar del Plata, quốc tịch Argentina và 24 tuổi. Anh cao 172 cm, nặng 67 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, anh có 10 trận với 580 phút thi đấu, gồm 8 trận tại VĐQG Argentina và 2 trận tại Copa Argentina, điểm trung bình 6,23. Giá trị thị trường hiện tại là 450 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 2,5 triệu € (2023). Anh chuyển đến Aldosivi Mar del Plata từ Estudiantes La Plata ngày 30/06/2026, hợp đồng đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
625Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 9 | 6 | 516 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 77% | 43% | 1 | 0 | 6,13 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 109 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 75% | 57% | 1 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 516 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/130 (77%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/20 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/79 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 45
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/29 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 1/6 | — | 5,76 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 3-4 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 5/5 | — | 6,47 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 1-2 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 2/5 | — | 6,26 |
| 27/08/2026 | Copa Argentina | vs Independiente Rivadavia | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/24 | 0 | 2/5 | — | 6,26 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 13/19 | 4 | 11/22 | — | 6,32 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/19 | 0 | 3/11 | — | 6,02 |
| 08/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/21 | 5 | 5/14 | — | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2019 | 17 | 750 nghìn € |
| 04/12/2019 | 17 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 18 | 1,8 triệu € |
| 21/12/2021 | 19 | 1,5 triệu € |
| 23/05/2022 | 20 | 1,2 triệu € |
| 25/10/2022 | 20 | 2,5 triệu € |
| 03/07/2023 | 21 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 10/03/2024 | 22 | 1,3 triệu € |
| 11/06/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy45
- Sức mạnh37
- Thể lực36