
Matias Garcia là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo San Martin Tucuman.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
165Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ
3,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 4 | 2 | 144 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | 3,02 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 3,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrocarril Midland | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia Jujuy | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Rafaela | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Agropecuario de Carlos Casares | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Tristan Suarez | B 0-2 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Guemes | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 24/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chacarita juniors | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 03/05/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 1 | 2/5 | — | 6,64 |
| 20/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/3 | — | 6,08 |
| 12/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/30 | 4 | 7/11 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/05/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 30/12/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/05/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/12/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 15/12/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 16/07/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 03/12/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 25/06/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 28/11/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 21/05/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 25/11/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/05/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Deportivo Riestra | San Martin Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2026 | San Martin Tucuman | Deportivo Riestra | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Club Atletico Guemes | San Martin Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Sol de Mayo | Club Atletico Guemes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Defensores de Belgrano | Sol de Mayo | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2021 | LDU de Portoviejo | Defensores de Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2020 | Chacarita juniors | LDU de Portoviejo | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2019 | Club Atlético Unión | Chacarita juniors | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2018 | Arsenal de Sarandi | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2018 | CA San Lorenzo de Almagro II | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2017 | Argentinos II | CA San Lorenzo de Almagro II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Argentinos Jrs U20 | Argentinos II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh43
- Thể lực40